Finance

Danh sách
Tại sao 6545 tăng 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
6545:TYO
Internet Infinity Inc
797,00 ¥
+2,44%
(+19,00) 1 ngày
29 thg 9, 13:33:23 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6545...
Mở
781 ¥
Cao
797 ¥
Thấp
781 ¥
Vốn hoá thị trường
4,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,55 N
Khối lượng
4,70 N
Chỉ số P/E
11,01
Cao nhất trong 52 tuần
907 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
596 ¥
EPS
72 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,41 Tr
Số nhân viên
391
Mở
781 ¥
Cao
797 ¥
Thấp
781 ¥
Vốn hoá thị trường
4,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,55 N
Khối lượng
4,70 N
Chỉ số P/E
11,01
Cao nhất trong 52 tuần
907 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
596 ¥
EPS
72 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,41 Tr
Số nhân viên
391
Giới thiệu về Internet Infinity Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên391
Ngày thành lập7 thg 5, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiif.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 T
1,49 T
1,46 T
1,43 T
Giá vốn hàng bán
912,00 Tr
861,00 Tr
841,00 Tr
826,00 Tr
Chi phí doanh thu
912,00 Tr
861,00 Tr
841,00 Tr
826,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
473,00 Tr
447,00 Tr
366,00 Tr
479,00 Tr
Chi phí hoạt động
473,00 Tr
447,00 Tr
464,00 Tr
479,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,38 T
1,31 T
1,30 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,00 Tr
181,00 Tr
152,00 Tr
129,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,00 Tr
8,00 Tr
11,00 Tr
51,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
161,00 Tr
201,00 Tr
144,00 Tr
172,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
152,00 Tr
182,00 Tr
156,00 Tr
172,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,00 Tr
77,00 Tr
84,00 Tr
68,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,51%
38,31%
58,33%
39,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
99,00 Tr
124,00 Tr
60,00 Tr
104,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,52%
8,33%
4,12%
7,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
199,00 Tr
220,00 Tr
218,50 Tr
195,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google