Finance

Danh sách
6541:TPE
Tanvex Biopharma Inc
31,05 NT$
-0,16%
(-0,050) 1 ngày
21 thg 10, 13:30:32 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6541...
Mở
31,75 NT$
Cao
31,80 NT$
Thấp
30,90 NT$
Vốn hoá thị trường
8,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
464,52 N
Khối lượng
345,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
65,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,60 NT$
EPS
-5,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
242,67 Tr
Số nhân viên
215
Mở
31,75 NT$
Cao
31,80 NT$
Thấp
30,90 NT$
Vốn hoá thị trường
8,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
464,52 N
Khối lượng
345,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
65,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,60 NT$
EPS
-5,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
242,67 Tr
Số nhân viên
215
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tanvex Biopharma Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên215
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtanvex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,34 Tr
178,95 Tr
132,83 Tr
220,44 Tr
Giá vốn hàng bán
287,65 Tr
422,66 Tr
399,36 Tr
446,37 Tr
Chi phí doanh thu
287,65 Tr
422,66 Tr
399,36 Tr
446,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,27 Tr
13,26 Tr
24,24 Tr
19,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,56 Tr
104,26 Tr
108,51 Tr
121,17 Tr
Chi phí hoạt động
123,98 Tr
129,86 Tr
133,70 Tr
141,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
411,63 Tr
552,52 Tr
533,06 Tr
587,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-286,29 Tr
-373,57 Tr
-400,23 Tr
-367,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-372,00 N
44,99 Tr
188,00 N
418,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-273,50 Tr
-420,53 Tr
-388,70 Tr
-382,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-294,27 Tr
-305,62 Tr
-388,70 Tr
-382,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
3,00 N
27,00 N
1,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,01%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-273,50 Tr
-420,54 Tr
-388,72 Tr
-382,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-218,21%
-235,00%
-292,65%
-173,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,83 Tr
11,66 Tr
6,03 Tr
5,01 Tr
Chi phí lãi suất
-11,41 Tr
-11,31 Tr
-11,70 Tr
-16,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,58 Tr
354,00 N
-5,67 Tr
-11,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-243,08 Tr
-370,64 Tr
-357,68 Tr
-326,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,83 Tr
62,12 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google