Finance

Danh sách
6540:TYO
Semba Corp
1.559,00 ¥
+1,10%
(+17,00) 1 ngày
24 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6540...
Mở
1.545 ¥
Cao
1.559 ¥
Thấp
1.545 ¥
Vốn hoá thị trường
16,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,47 N
Khối lượng
8,70 N
Cổ tức
4,87%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
13,76
Cao nhất trong 52 tuần
2.000 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.451 ¥
EPS
113 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,86 Tr
Số nhân viên
554
Mở
1.545 ¥
Cao
1.559 ¥
Thấp
1.545 ¥
Vốn hoá thị trường
16,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,47 N
Khối lượng
8,70 N
Cổ tức
4,87%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
13,76
Cao nhất trong 52 tuần
2.000 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.451 ¥
EPS
113 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,86 Tr
Số nhân viên
554
Giới thiệu về Semba Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên554
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,83 T
10,27 T
7,48 T
7,63 T
Giá vốn hàng bán
5,71 T
8,39 T
5,99 T
6,35 T
Chi phí doanh thu
5,71 T
8,39 T
5,99 T
6,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
906,00 Tr
944,00 Tr
1,07 T
1,08 T
Chi phí hoạt động
906,00 Tr
955,00 Tr
1,07 T
1,08 T
Tổng chi phí hoạt động
6,62 T
9,35 T
7,07 T
7,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
216,00 Tr
923,00 Tr
417,00 Tr
200,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
236,00 Tr
1,03 T
455,00 Tr
237,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
210,00 Tr
1,01 T
465,00 Tr
238,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
66,00 Tr
446,00 Tr
144,00 Tr
93,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,97%
43,30%
31,65%
39,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
170,00 Tr
584,00 Tr
311,00 Tr
144,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,49%
5,69%
4,15%
1,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
7,00 Tr
10,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
8,00 Tr
7,00 Tr
10,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
250,00 Tr
953,75 Tr
447,75 Tr
228,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google