Finance

Danh sách
6539:TYO
Matching Service Japan Co Ltd
961,00 ¥
-0,52%
(-5,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6539...
Mở
965 ¥
Cao
968 ¥
Thấp
958 ¥
Vốn hoá thị trường
24,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,31 N
Khối lượng
49,00 N
Cổ tức
5,83%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
23,68
Cao nhất trong 52 tuần
1.086 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
907 ¥
EPS
41 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,86 Tr
Số nhân viên
251
Mở
965 ¥
Cao
968 ¥
Thấp
958 ¥
Vốn hoá thị trường
24,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,31 N
Khối lượng
49,00 N
Cổ tức
5,83%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
23,68
Cao nhất trong 52 tuần
1.086 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
907 ¥
EPS
41 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,86 Tr
Số nhân viên
251
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Matching Service Japan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên251
Ngày thành lập26 thg 4, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,95 T
1,92 T
1,81 T
1,94 T
Giá vốn hàng bán
428,74 Tr
448,00 Tr
405,00 Tr
408,15 Tr
Chi phí doanh thu
428,74 Tr
448,00 Tr
405,00 Tr
408,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 T
1,04 T
612,00 Tr
1,11 T
Chi phí hoạt động
1,06 T
1,04 T
1,08 T
1,11 T
Tổng chi phí hoạt động
1,49 T
1,49 T
1,48 T
1,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
462,10 Tr
429,00 Tr
332,00 Tr
419,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,23 Tr
-9,00 Tr
-7,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
487,67 Tr
451,00 Tr
269,00 Tr
454,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
490,01 Tr
451,00 Tr
376,00 Tr
447,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
176,81 Tr
164,00 Tr
87,00 Tr
172,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,26%
36,36%
32,34%
38,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
303,47 Tr
268,00 Tr
177,00 Tr
259,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,55%
13,99%
9,76%
13,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,03 Tr
18,00 Tr
43,00 Tr
31,65 Tr
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,53 Tr
15,00 Tr
40,00 Tr
28,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
160,00 Tr
-
EBITDA
574,60 Tr
546,50 Tr
448,25 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google