Finance

Danh sách
6538:TYO
Disruptors Inc
235,00 ¥
+0,43%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6538...
Mở
233 ¥
Cao
235 ¥
Thấp
232 ¥
Vốn hoá thị trường
4,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,91 N
Khối lượng
32,10 N
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,85
Cao nhất trong 52 tuần
389 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
208 ¥
EPS
34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,89 Tr
Số nhân viên
107
Mở
233 ¥
Cao
235 ¥
Thấp
232 ¥
Vốn hoá thị trường
4,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,91 N
Khối lượng
32,10 N
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,85
Cao nhất trong 52 tuần
389 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
208 ¥
EPS
34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,89 Tr
Số nhân viên
107
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Disruptors Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên107
Ngày thành lập30 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
1,25 T
1,32 T
1,50 T
Giá vốn hàng bán
415,00 Tr
439,00 Tr
453,00 Tr
522,00 Tr
Chi phí doanh thu
415,00 Tr
439,00 Tr
453,00 Tr
522,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
641,00 Tr
646,00 Tr
670,00 Tr
760,00 Tr
Chi phí hoạt động
641,00 Tr
646,00 Tr
670,00 Tr
760,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
1,08 T
1,12 T
1,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
155,00 Tr
166,00 Tr
202,00 Tr
220,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
156,00 Tr
296,00 Tr
203,00 Tr
219,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
156,00 Tr
166,00 Tr
204,00 Tr
219,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,00 Tr
49,00 Tr
5,00 Tr
69,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,41%
16,55%
2,46%
31,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
107,00 Tr
247,00 Tr
198,00 Tr
150,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,84%
19,74%
14,94%
9,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
227,50 Tr
240,25 Tr
276,25 Tr
294,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google