Finance

Danh sách
Tại sao 6537 giảm 4,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
6537:TYO
Washhouse Co Ltd
301,00 ¥
-4,14%
(-13,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6537...
Mở
318 ¥
Cao
337 ¥
Thấp
301 ¥
Vốn hoá thị trường
2,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,64 N
Khối lượng
263,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
494 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
288 ¥
EPS
-19 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,85 Tr
Số nhân viên
107
Mở
318 ¥
Cao
337 ¥
Thấp
301 ¥
Vốn hoá thị trường
2,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,64 N
Khối lượng
263,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
494 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
288 ¥
EPS
-19 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,85 Tr
Số nhân viên
107
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Washhouse Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên107
Ngày thành lập28 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwash-house.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
669,00 Tr
602,00 Tr
488,00 Tr
548,00 Tr
Giá vốn hàng bán
492,00 Tr
386,00 Tr
354,00 Tr
352,00 Tr
Chi phí doanh thu
492,00 Tr
386,00 Tr
354,00 Tr
352,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
189,00 Tr
147,00 Tr
204,00 Tr
220,00 Tr
Chi phí hoạt động
189,00 Tr
207,00 Tr
204,00 Tr
220,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
681,00 Tr
593,00 Tr
558,00 Tr
572,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,00 Tr
9,00 Tr
-70,00 Tr
-24,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
49,00 Tr
2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,00 Tr
22,00 Tr
-72,00 Tr
-31,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,00 Tr
54,00 Tr
-72,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,00 Tr
18,00 Tr
-
11,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,69%
81,82%
-
-35,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-14,00 Tr
5,00 Tr
-72,00 Tr
-49,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,09%
0,83%
-14,75%
-8,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
60,00 Tr
-
-
EBITDA
28,25 Tr
48,75 Tr
-30,25 Tr
15,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google