Finance

Beta
Danh sách
6535:TYO
I-mobile Co Ltd
519,00 ¥
-1,33%
(-7,00) 1 ngày
8 thg 7, 14:41:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6535...
Mở
526 ¥
Cao
527 ¥
Thấp
517 ¥
Vốn hoá thị trường
30,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
408,40 N
Khối lượng
382,70 N
Cổ tức
5,01%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,71
Cao nhất trong 52 tuần
726 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
444 ¥
EPS
44 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,07 Tr
Số nhân viên
215
Mở
526 ¥
Cao
527 ¥
Thấp
517 ¥
Vốn hoá thị trường
30,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
408,40 N
Khối lượng
382,70 N
Cổ tức
5,01%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,71
Cao nhất trong 52 tuần
726 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
444 ¥
EPS
44 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,07 Tr
Số nhân viên
215
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về I-mobile Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên215
Ngày thành lập17 thg 8, 2007
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
2,88 T
10,15 T
6,68 T
2,38 T
Giá vốn hàng bán
3,00 Tr
23,00 Tr
22,00 Tr
43,00 Tr
Chi phí doanh thu
3,00 Tr
23,00 Tr
22,00 Tr
43,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,35 T
10,12 T
3,79 T
1,84 T
Chi phí hoạt động
2,71 T
10,12 T
3,79 T
1,84 T
Tổng chi phí hoạt động
2,72 T
10,14 T
3,81 T
1,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
161,00 Tr
8,00 Tr
2,87 T
501,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-70,00 Tr
10,00 Tr
-8,00 Tr
51,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-37,00 Tr
46,00 Tr
2,87 T
578,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,00 Tr
43,00 Tr
2,86 T
586,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-89,00 Tr
4,00 Tr
881,00 Tr
168,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
240,54%
8,70%
30,73%
29,07%
Chi phí hoạt động khác
365,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
52,00 Tr
42,00 Tr
1,99 T
410,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,81%
0,41%
29,73%
17,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
17,00 Tr
4,00 Tr
27,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
17,00 Tr
4,00 Tr
27,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,50 Tr
65,50 Tr
2,94 T
558,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo tác vụ
Deep Search