Finance

Danh sách
6533:TYO
Orchestra Holdings Inc
1.131,00 ¥
-0,79%
(-9,00) 1 ngày
8 thg 9, 13:19:38 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6533...
Mở
1.149 ¥
Cao
1.149 ¥
Thấp
1.128 ¥
Vốn hoá thị trường
11,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,06 N
Khối lượng
14,20 N
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,73
Cao nhất trong 52 tuần
1.349 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
742 ¥
EPS
130 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,53 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.149 ¥
Cao
1.149 ¥
Thấp
1.128 ¥
Vốn hoá thị trường
11,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,06 N
Khối lượng
14,20 N
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,73
Cao nhất trong 52 tuần
1.349 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
742 ¥
EPS
130 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,53 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Orchestra Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập17 thg 6, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,99 T
4,02 T
3,90 T
3,76 T
Giá vốn hàng bán
2,23 T
2,25 T
2,07 T
2,05 T
Chi phí doanh thu
2,23 T
2,25 T
2,07 T
2,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,22 T
1,40 T
1,40 T
1,43 T
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,40 T
1,40 T
1,43 T
Tổng chi phí hoạt động
3,43 T
3,66 T
3,46 T
3,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
561,26 Tr
365,00 Tr
436,78 Tr
282,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,24 Tr
11,00 Tr
-1,00 N
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
521,31 Tr
351,00 Tr
422,31 Tr
263,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
544,17 Tr
359,00 Tr
422,31 Tr
263,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
139,47 Tr
132,00 Tr
150,50 Tr
97,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,75%
37,61%
35,64%
36,88%
Chi phí hoạt động khác
-27,83 Tr
1,00 Tr
-4,47 Tr
-3,00 Tr
Thu nhập ròng
357,91 Tr
199,00 Tr
257,81 Tr
153,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,98%
4,95%
6,61%
4,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,54 Tr
-
5,36 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,87 Tr
-17,00 Tr
-19,83 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,32 Tr
-17,00 Tr
-14,47 Tr
-21,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-397,00 N
-
-
-
EBITDA
588,11 Tr
457,00 Tr
524,54 Tr
369,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google