Finance

Danh sách
Tại sao 6533 tăng 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
6533:TPE
Andes Technology Corp
345,00 NT$
+2,68%
(+9,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6533...
Mở
336,00 NT$
Cao
348,00 NT$
Thấp
326,00 NT$
Vốn hoá thị trường
19,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,32 Tr
Khối lượng
1,93 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
366,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
165,69 NT$
EPS
-4,76 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,65 Tr
Số nhân viên
109
Mở
336,00 NT$
Cao
348,00 NT$
Thấp
326,00 NT$
Vốn hoá thị trường
19,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,32 Tr
Khối lượng
1,93 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
366,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
165,69 NT$
EPS
-4,76 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,65 Tr
Số nhân viên
109
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Andes Technology Corporation is a Taiwanese supplier of 32/64-bit embedded CPU cores and a founding Premier member of RISC-V International. It focuses on the embedded market and delivers CPU cores with integrated development environment and associated software and hardware for SoC development. With regard to the computing-processors market, Andes is ranked the fifth largest intellectual-property company in the world. By the end of 2022, the cumulative volume of Andes-Embedded SoCs had surpassed 12 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Andes Technology Corp
Giám đốc điều hànhJyh-Ming Lin
Số nhân viên109
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webandestech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
466,53 Tr
460,89 Tr
326,36 Tr
566,27 Tr
Giá vốn hàng bán
146,00 N
234,00 N
374,00 N
782,00 N
Chi phí doanh thu
146,00 N
234,00 N
374,00 N
782,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
328,94 Tr
334,16 Tr
380,32 Tr
456,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
159,96 Tr
174,70 Tr
140,30 Tr
214,66 Tr
Chi phí hoạt động
490,45 Tr
519,32 Tr
528,94 Tr
669,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
490,59 Tr
519,55 Tr
529,31 Tr
670,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,06 Tr
-58,66 Tr
-202,96 Tr
-104,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,11 Tr
638,00 N
2,11 Tr
9,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,78 Tr
-40,62 Tr
-191,92 Tr
-105,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,08 Tr
-39,12 Tr
-191,17 Tr
-97,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,67 Tr
-14,30 Tr
-25,69 Tr
-37,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-76,79%
35,19%
13,38%
35,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,46 Tr
-26,33 Tr
-166,23 Tr
-67,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,81%
-5,71%
-50,94%
-11,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
-0,52
-3,28
-1,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,33 Tr
7,54 Tr
5,88 Tr
4,62 Tr
Chi phí lãi suất
-4,52 Tr
-9,66 Tr
-8,34 Tr
-8,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,19 Tr
-2,13 Tr
-2,46 Tr
-3,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
94,15 Tr
82,20 Tr
-72,84 Tr
25,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
11,08 Tr
Các ứng dụng của Google