Finance

Danh sách
Tại sao 6532 tăng 4,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
6532:TYO
BayCurrent Inc
7.994,00 ¥
+4,81%
(+367,00) 1 ngày
2 thg 10, 09:42:40 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6532...
Mở
7.777 ¥
Cao
8.048 ¥
Thấp
7.764 ¥
Vốn hoá thị trường
1,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
720,50 N
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
30,65
Cao nhất trong 52 tuần
9.075 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.780 ¥
EPS
261 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,34 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
7.777 ¥
Cao
8.048 ¥
Thấp
7.764 ¥
Vốn hoá thị trường
1,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
720,50 N
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
30,65
Cao nhất trong 52 tuần
9.075 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.780 ¥
EPS
261 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,34 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BayCurrent Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,79 N
Ngày thành lập18 thg 4, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
44,58 T / 42,66 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
34,16 T
37,47 T
42,40 T
44,58 T
Giá vốn hàng bán
15,46 T
16,28 T
17,53 T
18,53 T
Chi phí doanh thu
15,46 T
16,28 T
17,53 T
18,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,64 T
9,28 T
8,79 T
11,58 T
Chi phí hoạt động
7,64 T
9,28 T
9,13 T
11,57 T
Tổng chi phí hoạt động
23,09 T
25,55 T
26,66 T
30,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,06 T
11,92 T
15,74 T
14,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,10 T
11,91 T
15,78 T
14,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,10 T
11,91 T
15,78 T
14,47 T
Chi phí thuế thu nhập
2,89 T
3,10 T
3,98 T
3,74 T
Thuế suất hiệu dụng
26,02%
26,02%
25,25%
25,83%
Chi phí hoạt động khác
-8,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-14,00 Tr
Thu nhập ròng
8,21 T
8,81 T
11,80 T
10,73 T
Biên lợi nhuận ròng
24,05%
23,52%
27,83%
24,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,00 Tr
6,00 Tr
59,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-15,00 Tr
-15,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
39,00 Tr
-9,00 Tr
44,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
339,00 Tr
-
EBITDA
11,67 T
12,53 T
16,44 T
15,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google