Finance

Danh sách
Tại sao 6531 giảm 2,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
6531:TPE
AP Memory Technology Corp
980,00 NT$
-2,00%
(-20,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6531...
Mở
995,00 NT$
Cao
1.015,00 NT$
Thấp
980,00 NT$
Vốn hoá thị trường
159,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
3,28 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
1,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.305,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
339,00 NT$
EPS
17,27 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,18 Tr
Số nhân viên
35
Mở
995,00 NT$
Cao
1.015,00 NT$
Thấp
980,00 NT$
Vốn hoá thị trường
159,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
3,28 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
1,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.305,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
339,00 NT$
EPS
17,27 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,18 Tr
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AP Memory Technology Corp
Giám đốc điều hànhWen Chen
Số nhân viên35
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webapmemory.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
4,14 NT$ / 3,81 NT$
+8,69%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
2,36 T / 2,40 T
-1,55%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,49 T
1,87 T
2,10 T
2,36 T
Giá vốn hàng bán
807,05 Tr
936,59 Tr
1,13 T
1,20 T
Chi phí doanh thu
807,05 Tr
936,59 Tr
1,13 T
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
202,75 Tr
273,23 Tr
270,75 Tr
316,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,87 Tr
85,98 Tr
110,86 Tr
117,34 Tr
Chi phí hoạt động
306,62 Tr
359,21 Tr
381,62 Tr
433,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
1,30 T
1,51 T
1,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
381,06 Tr
572,30 Tr
588,25 Tr
725,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,17 Tr
7,89 Tr
2,57 Tr
1,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
859,81 Tr
908,68 Tr
825,69 Tr
834,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
736,89 Tr
926,62 Tr
826,35 Tr
804,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
165,54 Tr
158,81 Tr
165,72 Tr
167,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,25%
17,48%
20,07%
20,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
706,27 Tr
765,58 Tr
676,22 Tr
681,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
47,25%
40,98%
32,20%
28,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,32
4,71
4,00
4,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
85,14 Tr
89,69 Tr
90,83 Tr
96,33 Tr
Chi phí lãi suất
-542,00 N
-1,02 Tr
-354,00 N
-582,00 N
Chi phí lãi suất ròng
84,60 Tr
88,67 Tr
90,47 Tr
95,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
397,68 Tr
586,76 Tr
602,61 Tr
740,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
663,00 N
-
Các ứng dụng của Google