Finance

Danh sách
Tại sao 6526 giảm 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
6526:TPE
Airoha Technology Corp
783,00 NT$
-2,25%
(-18,00) 1 ngày
12 thg 10, 09:15:49 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6526...
Mở
790,00 NT$
Cao
808,00 NT$
Thấp
780,00 NT$
Vốn hoá thị trường
131,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
122,81 N
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
3,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
43,44
Cao nhất trong 52 tuần
885,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
422,50 NT$
EPS
18,02 NT$
Số nhân viên
397
Mở
790,00 NT$
Cao
808,00 NT$
Thấp
780,00 NT$
Vốn hoá thị trường
131,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
122,81 N
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
3,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
43,44
Cao nhất trong 52 tuần
885,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
422,50 NT$
EPS
18,02 NT$
Số nhân viên
397
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Airoha Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên397
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webairoha.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
5,25 NT$ / 5,24 NT$
+0,19%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
6,29 T / 5,96 T
+5,54%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,63 T
4,55 T
5,46 T
6,29 T
Giá vốn hàng bán
2,69 T
2,11 T
2,58 T
3,07 T
Chi phí doanh thu
2,69 T
2,11 T
2,58 T
3,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,71 T
1,62 T
1,62 T
1,82 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
345,66 Tr
339,68 Tr
441,28 Tr
452,27 Tr
Chi phí hoạt động
2,06 T
1,96 T
2,06 T
2,27 T
Tổng chi phí hoạt động
4,75 T
4,07 T
4,64 T
5,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
877,06 Tr
477,08 Tr
815,99 Tr
943,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,04 Tr
74,43 Tr
18,30 Tr
19,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
958,93 Tr
613,47 Tr
894,99 Tr
1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
958,67 Tr
606,13 Tr
889,56 Tr
1,02 T
Chi phí thuế thu nhập
134,40 Tr
80,02 Tr
149,19 Tr
140,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,02%
13,04%
16,67%
13,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
837,66 Tr
554,90 Tr
748,03 Tr
880,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,88%
12,19%
13,71%
14,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,00
3,32
4,47
5,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,58 Tr
56,86 Tr
49,35 Tr
52,80 Tr
Chi phí lãi suất
-1,19 Tr
-1,21 Tr
-1,17 Tr
-1,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
50,38 Tr
55,65 Tr
48,18 Tr
51,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,07 T
669,16 Tr
984,76 Tr
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,24 Tr
201,00 N
-
Các ứng dụng của Google