Finance

Danh sách
6521:TYO
Oxide Corp
3.345,00 ¥
+1,83%
(+60,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6521...
Mở
3.215 ¥
Cao
3.360 ¥
Thấp
3.210 ¥
Vốn hoá thị trường
38,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,22 N
Khối lượng
108,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
7.420 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.394 ¥
EPS
-17 ¥
Số nhân viên
312
Mở
3.215 ¥
Cao
3.360 ¥
Thấp
3.210 ¥
Vốn hoá thị trường
38,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,22 N
Khối lượng
108,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
7.420 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.394 ¥
EPS
-17 ¥
Số nhân viên
312
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oxide Corp
Giám đốc điều hànhYasunori Furukawa
Số nhân viên312
Ngày thành lập18 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webopt-oxide.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,36 T
2,21 T
3,68 T
2,19 T
Giá vốn hàng bán
1,85 T
1,58 T
2,26 T
1,38 T
Chi phí doanh thu
1,85 T
1,58 T
2,26 T
1,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,20 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
634,00 Tr
695,99 Tr
-656,41 Tr
612,00 Tr
Chi phí hoạt động
634,00 Tr
695,99 Tr
622,59 Tr
612,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,48 T
2,28 T
2,88 T
1,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-118,00 Tr
-68,48 Tr
801,39 Tr
199,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,00 Tr
-32,88 Tr
24,29 Tr
-28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,00 Tr
-20,40 Tr
-811,26 Tr
158,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,00 Tr
-38,40 Tr
979,92 Tr
145,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,00 Tr
22,89 Tr
-586,78 Tr
88,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
92,31%
-112,19%
72,33%
55,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,00 Tr
-43,29 Tr
-224,48 Tr
70,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,17%
-1,96%
-6,10%
3,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
184,00 N
2,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-41,00 Tr
-38,71 Tr
-42,09 Tr
-26,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,00 Tr
-38,53 Tr
-39,49 Tr
-26,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
52,00 Tr
-
EBITDA
108,50 Tr
158,16 Tr
1,02 T
420,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google