Finance

Danh sách
6517:TYO
Công ty Denyo
3.995,00 ¥
+0,25%
(+10,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6517...
Mở
4.005 ¥
Cao
4.025 ¥
Thấp
3.955 ¥
Vốn hoá thị trường
87,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,76 N
Khối lượng
195,10 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,89
Cao nhất trong 52 tuần
4.730 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.764 ¥
EPS
336 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,25 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4.005 ¥
Cao
4.025 ¥
Thấp
3.955 ¥
Vốn hoá thị trường
87,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,76 N
Khối lượng
195,10 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,89
Cao nhất trong 52 tuần
4.730 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.764 ¥
EPS
336 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,25 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Denyo
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập2 thg 7, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webdenyo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,76 T
19,44 T
20,96 T
16,79 T
Giá vốn hàng bán
13,66 T
14,33 T
15,47 T
12,87 T
Chi phí doanh thu
13,66 T
14,33 T
15,47 T
12,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,55 T
2,48 T
1,67 T
2,76 T
Chi phí hoạt động
2,55 T
2,48 T
2,53 T
2,76 T
Tổng chi phí hoạt động
16,20 T
16,80 T
18,00 T
15,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,56 T
2,63 T
2,96 T
1,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,00 Tr
37,00 Tr
36,00 Tr
49,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,71 T
2,88 T
3,16 T
2,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,71 T
2,92 T
3,14 T
1,38 T
Chi phí thuế thu nhập
571,00 Tr
836,00 Tr
960,00 Tr
725,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,31%
28,98%
30,41%
28,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
234,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,13 T
1,93 T
2,09 T
1,67 T
Biên lợi nhuận ròng
6,38%
9,93%
9,99%
9,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
103,00 Tr
149,00 Tr
123,00 Tr
174,00 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-12,00 Tr
-11,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
78,00 Tr
137,00 Tr
112,00 Tr
162,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
628,00 Tr
-
EBITDA
2,02 T
2,98 T
3,44 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google