Finance

Danh sách
Tại sao 6515 tăng 7,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
6515:TPE
WinWay Technology Co Ltd
6.025,00 NT$
+7,30%
(+410,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:03 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6515...
Mở
5.600,00 NT$
Cao
6.095,00 NT$
Thấp
5.570,00 NT$
Vốn hoá thị trường
219,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
686,73 N
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
12,36 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
97,89
Cao nhất trong 52 tuần
11.490,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
2.105,00 NT$
EPS
61,55 NT$
Mở
5.600,00 NT$
Cao
6.095,00 NT$
Thấp
5.570,00 NT$
Vốn hoá thị trường
219,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
686,73 N
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
12,36 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
97,89
Cao nhất trong 52 tuần
11.490,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
2.105,00 NT$
EPS
61,55 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WinWay Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,80 T
2,23 T
2,98 T
3,52 T
Giá vốn hàng bán
1,04 T
1,30 T
1,70 T
2,17 T
Chi phí doanh thu
1,04 T
1,30 T
1,70 T
2,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
102,33 Tr
115,01 Tr
148,39 Tr
155,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
252,98 Tr
342,50 Tr
357,39 Tr
369,01 Tr
Chi phí hoạt động
351,68 Tr
456,78 Tr
505,06 Tr
525,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,40 T
1,76 T
2,20 T
2,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
407,35 Tr
474,67 Tr
776,70 Tr
825,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,28 Tr
774,00 N
1,60 Tr
558,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
459,21 Tr
571,52 Tr
874,03 Tr
847,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
459,24 Tr
569,27 Tr
854,45 Tr
858,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
87,44 Tr
88,18 Tr
175,48 Tr
175,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,04%
15,43%
20,08%
20,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
371,77 Tr
483,34 Tr
698,55 Tr
672,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,61%
21,64%
23,44%
19,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,43
13,53
19,29
18,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,60 Tr
15,44 Tr
16,50 Tr
26,34 Tr
Chi phí lãi suất
-1,03 Tr
-826,00 N
-8,99 Tr
-13,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,57 Tr
14,62 Tr
7,51 Tr
13,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
463,80 Tr
532,32 Tr
835,59 Tr
892,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
30,00 N
-2,25 Tr
-376,00 N
-
Các ứng dụng của Google