Finance

Danh sách
6513:TYO
Origin Co Ltd
1.303,00 ¥
+0,23%
(+3,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6513...
Mở
1.302 ¥
Cao
1.314 ¥
Thấp
1.302 ¥
Vốn hoá thị trường
8,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,48 N
Khối lượng
2,80 N
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.390 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.030 ¥
EPS
-224 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.302 ¥
Cao
1.314 ¥
Thấp
1.302 ¥
Vốn hoá thị trường
8,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,48 N
Khối lượng
2,80 N
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.390 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.030 ¥
EPS
-224 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Origin Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập1 thg 5, 1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang weborigin.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,67 T
6,99 T
7,17 T
7,23 T
Giá vốn hàng bán
5,37 T
5,41 T
5,77 T
5,26 T
Chi phí doanh thu
5,37 T
5,41 T
5,77 T
5,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,46 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,63 T
1,67 T
-307,00 Tr
1,49 T
Chi phí hoạt động
1,63 T
1,67 T
1,49 T
1,49 T
Tổng chi phí hoạt động
7,00 T
7,08 T
7,26 T
6,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-333,00 Tr
-95,00 Tr
-95,00 Tr
473,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00 Tr
63,00 Tr
92,00 Tr
77,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-403,00 Tr
-61,00 Tr
-7,00 Tr
739,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-246,00 Tr
136,00 Tr
2,00 Tr
739,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,00 Tr
73,00 Tr
1,00 T
153,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,41%
-119,67%
-14.285,71%
20,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
105,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-485,00 Tr
-184,00 Tr
-1,08 T
559,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,27%
-2,63%
-15,01%
7,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
117,00 Tr
10,00 Tr
193,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-7,00 Tr
-12,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
110,00 Tr
-2,00 Tr
177,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
233,00 Tr
-
EBITDA
-93,00 Tr
146,00 Tr
162,25 Tr
730,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google