Finance

Danh sách
6508:TYO
Meidensha Corp
9.020,00 ¥
-0,77%
(-70,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6508...
Mở
8.870 ¥
Cao
9.050 ¥
Thấp
8.870 ¥
Vốn hoá thị trường
410,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,02 N
Khối lượng
189,20 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
39 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,32
Cao nhất trong 52 tuần
11.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.370 ¥
EPS
521 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,37 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
8.870 ¥
Cao
9.050 ¥
Thấp
8.870 ¥
Vốn hoá thị trường
410,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,02 N
Khối lượng
189,20 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
39 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,32
Cao nhất trong 52 tuần
11.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.370 ¥
EPS
521 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,37 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Meidensha Corporation is a Japanese, Tokyo-based company, engaged in the manufacturing and selling of water treatment equipment, electronic equipment, and information equipment. It is listed on the Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the Nikkei 225. The company was established by Hosui Shigemune for the manufacture of electric motors in Kyobashi, Tokyo. Wikipedia
Giới thiệu về Meidensha Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,1 N
Ngày thành lập22 thg 12, 1897
Trụ sở chínhShinagawa, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6 ngày nữa
Thứ 6, 31 thg 7, 08:00
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 64,50 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
58,39 T
72,75 T
72,71 T
122,34 T
Giá vốn hàng bán
43,14 T
53,70 T
52,06 T
84,76 T
Chi phí doanh thu
43,14 T
53,70 T
52,06 T
84,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
5,96 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,90 T
16,61 T
16,37 T
8,44 T
Chi phí hoạt động
14,90 T
16,61 T
16,37 T
17,54 T
Tổng chi phí hoạt động
58,04 T
70,31 T
68,42 T
102,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
349,00 Tr
2,44 T
4,29 T
20,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,00 Tr
78,00 Tr
39,00 Tr
-583,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
563,00 Tr
2,40 T
10,60 T
17,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
571,00 Tr
2,60 T
5,11 T
19,46 T
Chi phí thuế thu nhập
90,00 Tr
763,00 Tr
2,89 T
3,07 T
Thuế suất hiệu dụng
15,99%
31,82%
27,27%
17,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
465,00 Tr
1,56 T
7,61 T
13,99 T
Biên lợi nhuận ròng
0,80%
2,15%
10,47%
11,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
572,00 Tr
126,00 Tr
419,00 Tr
64,00 Tr
Chi phí lãi suất
-217,00 Tr
-233,00 Tr
-232,00 Tr
-246,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
355,00 Tr
-107,00 Tr
187,00 Tr
-182,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
3,15 T
EBITDA
3,00 T
5,27 T
7,42 T
23,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-5,39 T
3,30 T

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search