Finance

Danh sách
6508:TYO
Meidensha Corp
11.480,00 ¥
+2,23%
(+250,00) 1 ngày
21 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6508...
Mở
11.110 ¥
Cao
11.680 ¥
Thấp
10.940 ¥
Vốn hoá thị trường
522,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
289,76 N
Khối lượng
274,20 N
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
39 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,46
Cao nhất trong 52 tuần
12.760 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.370 ¥
EPS
622 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,37 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
11.110 ¥
Cao
11.680 ¥
Thấp
10.940 ¥
Vốn hoá thị trường
522,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
289,76 N
Khối lượng
274,20 N
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
39 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,46
Cao nhất trong 52 tuần
12.760 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.370 ¥
EPS
622 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,37 Tr
Số nhân viên
10 N
Hồ sơ
Meidensha Corporation is a Japanese, Tokyo-based company, engaged in the manufacturing and selling of water treatment equipment, electronic equipment, and information equipment. It is listed on the Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the Nikkei 225. The company was established by Hosui Shigemune for the manufacture of electric motors in Kyobashi, Tokyo. Wikipedia
Giới thiệu về Meidensha Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,1 N
Ngày thành lập22 thg 12, 1897
Trụ sở chínhShinagawa, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
73,41 T / 64,50 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,75 T
72,71 T
122,34 T
73,41 T
Giá vốn hàng bán
53,70 T
52,06 T
84,76 T
51,66 T
Chi phí doanh thu
53,70 T
52,06 T
84,76 T
51,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
5,96 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,61 T
16,37 T
8,44 T
17,09 T
Chi phí hoạt động
16,61 T
16,37 T
17,54 T
17,09 T
Tổng chi phí hoạt động
70,31 T
68,42 T
102,30 T
68,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,44 T
4,29 T
20,04 T
4,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
78,00 Tr
39,00 Tr
-583,00 Tr
182,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,40 T
10,60 T
17,25 T
7,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,60 T
5,11 T
19,46 T
5,45 T
Chi phí thuế thu nhập
763,00 Tr
2,89 T
3,07 T
1,90 T
Thuế suất hiệu dụng
31,82%
27,27%
17,79%
27,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,56 T
7,61 T
13,99 T
5,06 T
Biên lợi nhuận ròng
2,15%
10,47%
11,43%
6,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
126,00 Tr
419,00 Tr
64,00 Tr
668,00 Tr
Chi phí lãi suất
-233,00 Tr
-232,00 Tr
-246,00 Tr
-266,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-107,00 Tr
187,00 Tr
-182,00 Tr
402,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,15 T
-
EBITDA
5,27 T
7,42 T
23,27 T
7,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-5,39 T
3,30 T
-
Các ứng dụng của Google