Finance

Danh sách
6506:TYO
Tập đoàn Yaskawa Electric
4.806,00 ¥
+0,56%
(+27,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6506...
Mở
4.714 ¥
Cao
4.819 ¥
Thấp
4.703 ¥
Vốn hoá thị trường
1,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,44 Tr
Khối lượng
3,43 Tr
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
37,00
Cao nhất trong 52 tuần
7.915 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.098 ¥
EPS
130 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,81 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
4.714 ¥
Cao
4.819 ¥
Thấp
4.703 ¥
Vốn hoá thị trường
1,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,44 Tr
Khối lượng
3,43 Tr
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
37,00
Cao nhất trong 52 tuần
7.915 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.098 ¥
EPS
130 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,81 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Yaskawa Electric
Giám đốc điều hànhHiroshi Ogasawara | Hiroshi Ogasawara
Số nhân viên12,5 N
Ngày thành lập16 thg 7, 1915
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyaskawa.co.jp
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6 ngày nữa
Thứ 6, 9 thg 10, 08:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 144,33 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
134,55 T
135,03 T
146,90 T
138,98 T
Giá vốn hàng bán
86,32 T
88,99 T
94,57 T
91,10 T
Chi phí doanh thu
86,32 T
88,99 T
94,57 T
91,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,05 T
36,17 T
27,13 T
38,30 T
Chi phí hoạt động
35,40 T
36,18 T
39,40 T
39,39 T
Tổng chi phí hoạt động
121,72 T
125,17 T
133,97 T
130,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,83 T
9,86 T
12,92 T
8,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-2,00 Tr
1,03 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,35 T
9,85 T
14,51 T
8,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,35 T
9,85 T
14,61 T
8,50 T
Chi phí thuế thu nhập
3,82 T
2,19 T
4,41 T
2,90 T
Thuế suất hiệu dụng
24,87%
22,25%
30,42%
34,13%
Chi phí hoạt động khác
-651,00 Tr
8,00 Tr
950,00 Tr
1,09 T
Thu nhập ròng
11,30 T
7,30 T
9,70 T
5,44 T
Biên lợi nhuận ròng
8,39%
5,40%
6,60%
3,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 T
266,00 Tr
1,39 T
679,00 Tr
Chi phí lãi suất
-518,00 Tr
-471,00 Tr
-
-1,11 T
Chi phí lãi suất ròng
2,48 T
-205,00 Tr
1,39 T
-433,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
11,32 T
-
EBITDA
18,12 T
15,07 T
18,43 T
14,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google