Finance

Danh sách
6505:TYO
Toyo Denki Seizo KK
2.449,00 ¥
-1,80%
(-45,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6505...
Mở
2.469 ¥
Cao
2.469 ¥
Thấp
2.435 ¥
Vốn hoá thị trường
23,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,29 N
Khối lượng
34,10 N
Cổ tức
4,08%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
7,43
Cao nhất trong 52 tuần
2.655 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.787 ¥
EPS
330 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,44 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.469 ¥
Cao
2.469 ¥
Thấp
2.435 ¥
Vốn hoá thị trường
23,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,29 N
Khối lượng
34,10 N
Cổ tức
4,08%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
7,43
Cao nhất trong 52 tuần
2.655 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.787 ¥
EPS
330 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,44 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Toyo Denki Seizo KK
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập20 thg 6, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
8,41 T
9,77 T
10,78 T
11,52 T
Giá vốn hàng bán
6,01 T
7,29 T
7,42 T
7,98 T
Chi phí doanh thu
6,01 T
7,29 T
7,42 T
7,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
1,06 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,03 T
2,17 T
2,15 T
1,24 T
Chi phí hoạt động
2,03 T
2,17 T
2,15 T
2,32 T
Tổng chi phí hoạt động
8,04 T
9,46 T
9,56 T
10,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
368,00 Tr
310,00 Tr
1,22 T
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
-12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
635,00 Tr
531,00 Tr
1,44 T
1,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
533,00 Tr
363,00 Tr
1,34 T
1,28 T
Chi phí thuế thu nhập
170,00 Tr
131,00 Tr
450,00 Tr
227,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,77%
24,67%
31,34%
16,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
465,00 Tr
400,00 Tr
986,00 Tr
1,12 T
Biên lợi nhuận ròng
5,53%
4,09%
9,14%
9,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
201,00 Tr
17,00 Tr
135,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-26,00 Tr
-28,00 Tr
-34,00 Tr
-38,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
175,00 Tr
-11,00 Tr
101,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
544,75 Tr
474,50 Tr
1,39 T
1,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google