Finance

Danh sách
6505:TPE
Formosa Petrochemical Corp
102,50 NT$
+0,99%
(+1,00) 1 ngày
7 thg 10, 09:28:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6505...
Mở
102,00 NT$
Cao
104,00 NT$
Thấp
101,00 NT$
Vốn hoá thị trường
976,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,67 Tr
Khối lượng
3,47 Tr
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,79
Cao nhất trong 52 tuần
104,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,40 NT$
EPS
5,76 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,53 T
Số nhân viên
7 N
Mở
102,00 NT$
Cao
104,00 NT$
Thấp
101,00 NT$
Vốn hoá thị trường
976,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,67 Tr
Khối lượng
3,47 Tr
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,79
Cao nhất trong 52 tuần
104,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,40 NT$
EPS
5,76 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,53 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Formosa Petrochemical Corporation is a Taiwanese energy company engaged in refining of crude oil, distribution of refined petroleum products, the production and sales of olefins, and the generation of electricity and steam. It was founded as a subsidiary of Formosa Plastics Group, and went public in 2003. It is headquartered in Mailiao Township, Yunlin County, in Taiwan. Wikipedia
Giới thiệu về Formosa Petrochemical Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,51 N
Ngày thành lập6 thg 4, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfpcc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
163,53 T
143,82 T
161,99 T
182,98 T
Giá vốn hàng bán
151,57 T
135,66 T
134,80 T
157,55 T
Chi phí doanh thu
151,57 T
135,66 T
134,80 T
157,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
82,46 Tr
93,17 Tr
88,87 Tr
80,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,65 T
2,75 T
2,50 T
2,48 T
Chi phí hoạt động
2,67 T
2,92 T
2,68 T
2,55 T
Tổng chi phí hoạt động
154,25 T
138,58 T
137,48 T
160,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,28 T
5,23 T
24,51 T
22,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
465,83 Tr
497,56 Tr
489,89 Tr
2,30 T
EBT bao gồm các mục bất thường
10,70 T
6,71 T
25,62 T
25,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,65 T
6,67 T
25,56 T
25,95 T
Chi phí thuế thu nhập
2,12 T
1,60 T
5,21 T
5,19 T
Thuế suất hiệu dụng
19,81%
23,86%
20,34%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,58 T
5,11 T
20,41 T
20,78 T
Biên lợi nhuận ròng
5,25%
3,55%
12,60%
11,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,90
0,54
2,14
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
535,29 Tr
298,56 Tr
198,70 Tr
535,84 Tr
Chi phí lãi suất
-120,30 Tr
-86,36 Tr
-81,02 Tr
-81,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
414,99 Tr
212,20 Tr
117,68 Tr
454,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,85 T
7,73 T
27,06 T
25,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,97 Tr
-2,21 Tr
-3,56 Tr
-11,88 Tr
Các ứng dụng của Google