Finance

Danh sách
6504:TYO
Fuji Electric Co Ltd
15.000,00 ¥
+6,42%
(+905,00) 1 ngày
5 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6504...
Mở
14.540 ¥
Cao
15.240 ¥
Thấp
14.225 ¥
Vốn hoá thị trường
2,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
1,21 Tr
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
50 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,49
Cao nhất trong 52 tuần
17.800 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8.724 ¥
EPS
732 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,85 Tr
Số nhân viên
27 N
Mở
14.540 ¥
Cao
15.240 ¥
Thấp
14.225 ¥
Vốn hoá thị trường
2,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
1,21 Tr
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
50 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,49
Cao nhất trong 52 tuần
17.800 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8.724 ¥
EPS
732 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,85 Tr
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Fuji Electric Co., Ltd., operating under the brand name FE, is a Japanese electrical equipment company, manufacturing pressure transmitters, flowmeters, gas analyzers, controllers, inverters, pumps, generators, ICs, motors, and power equipment. Wikipedia
Giới thiệu về Fuji Electric Co Ltd
Giám đốc điều hànhMichihiro Kitazawa
Số nhân viên27,4 N
Ngày thành lập29 thg 8, 1923
Trụ sở chínhShinagawa, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
273,26 T / 261,29 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
295,24 T
307,90 T
376,54 T
273,26 T
Giá vốn hàng bán
220,22 T
224,05 T
259,47 T
194,48 T
Chi phí doanh thu
220,22 T
224,05 T
259,47 T
194,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
33,19 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,36 T
52,58 T
21,29 T
53,76 T
Chi phí hoạt động
50,67 T
52,93 T
54,84 T
54,13 T
Tổng chi phí hoạt động
270,89 T
276,97 T
314,31 T
248,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,35 T
30,92 T
62,23 T
24,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
245,00 Tr
316,00 Tr
-103,00 Tr
251,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,42 T
33,22 T
66,36 T
32,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,41 T
32,47 T
65,10 T
25,61 T
Chi phí thuế thu nhập
6,88 T
10,38 T
15,64 T
10,74 T
Thuế suất hiệu dụng
29,40%
31,25%
23,57%
33,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,69 T
21,89 T
49,52 T
20,70 T
Biên lợi nhuận ròng
5,31%
7,11%
13,15%
7,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
246,00 Tr
836,00 Tr
1,19 T
1,81 T
Chi phí lãi suất
-797,00 Tr
-736,00 Tr
-728,00 Tr
-653,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-551,00 Tr
100,00 Tr
463,00 Tr
1,15 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
316,00 Tr
345,00 Tr
362,00 Tr
373,00 Tr
EBITDA
39,64 T
47,06 T
77,55 T
39,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,06 T
-1,21 T
3,17 T
165,00 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google