Finance

Danh sách
6504:TPE
NAN LIU ENTERPRISE CO., LTD
37,55 NT$
+0,94%
(+0,35) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6504...
Mở
36,85 NT$
Cao
37,75 NT$
Thấp
36,85 NT$
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,41 N
Khối lượng
31,88 N
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,09
Cao nhất trong 52 tuần
52,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,00 NT$
EPS
1,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,60 Tr
Số nhân viên
900
Mở
36,85 NT$
Cao
37,75 NT$
Thấp
36,85 NT$
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,41 N
Khối lượng
31,88 N
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,09
Cao nhất trong 52 tuần
52,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,00 NT$
EPS
1,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,60 Tr
Số nhân viên
900
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NAN LIU ENTERPRISE CO., LTD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên900
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,61 T
1,71 T
1,59 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
1,46 T
1,37 T
1,51 T
Chi phí doanh thu
1,40 T
1,46 T
1,37 T
1,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,05 Tr
16,50 Tr
9,40 Tr
10,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
136,20 Tr
151,90 Tr
145,94 Tr
174,72 Tr
Chi phí hoạt động
166,68 Tr
170,52 Tr
151,05 Tr
194,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,57 T
1,64 T
1,52 T
1,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,60 Tr
73,62 Tr
68,16 Tr
32,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,54 Tr
9,78 Tr
7,99 Tr
8,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,60 Tr
117,26 Tr
40,42 Tr
44,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,28 Tr
126,06 Tr
40,55 Tr
309,00 N
Chi phí thuế thu nhập
43,18 Tr
40,48 Tr
33,04 Tr
6,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
54,93%
34,52%
81,74%
14.675,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
35,42 Tr
76,78 Tr
7,37 Tr
-6,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,20%
4,49%
0,46%
-0,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,82 Tr
12,89 Tr
9,42 Tr
9,22 Tr
Chi phí lãi suất
-26,85 Tr
-22,90 Tr
-22,02 Tr
-22,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,03 Tr
-10,01 Tr
-12,60 Tr
-13,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,40 Tr
193,52 Tr
184,81 Tr
148,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
674,00 N
8,94 Tr
130,00 N
265,00 N
Các ứng dụng của Google