Finance

Danh sách
6498:TYO
Tập đoàn KITZ
2.075,00 ¥
+1,22%
(+25,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6498...
Mở
2.042 ¥
Cao
2.079 ¥
Thấp
2.042 ¥
Vốn hoá thị trường
181,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
416,91 N
Khối lượng
214,00 N
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,98
Cao nhất trong 52 tuần
2.731 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.578 ¥
EPS
139 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,34 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2.042 ¥
Cao
2.079 ¥
Thấp
2.042 ¥
Vốn hoá thị trường
181,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
416,91 N
Khối lượng
214,00 N
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,98
Cao nhất trong 52 tuần
2.731 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.578 ¥
EPS
139 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,34 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn KITZ
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,47 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1944
Trụ sở chínhChiba, Chiba, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webkitz.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,44 T
45,87 T
46,62 T
51,61 T
Giá vốn hàng bán
32,64 T
33,85 T
34,70 T
38,50 T
Chi phí doanh thu
32,64 T
33,85 T
34,70 T
38,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
3,03 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,86 T
4,26 T
8,22 T
8,66 T
Chi phí hoạt động
7,86 T
8,43 T
8,22 T
8,66 T
Tổng chi phí hoạt động
40,50 T
42,28 T
42,93 T
47,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,93 T
3,59 T
3,70 T
4,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,00 Tr
569,00 Tr
463,00 Tr
89,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,05 T
3,74 T
5,44 T
4,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,03 T
4,18 T
4,19 T
4,46 T
Chi phí thuế thu nhập
1,17 T
910,00 Tr
1,70 T
1,56 T
Thuế suất hiệu dụng
28,80%
24,30%
31,26%
34,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,82 T
2,68 T
3,66 T
2,89 T
Biên lợi nhuận ròng
6,35%
5,83%
7,84%
5,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
107,00 Tr
98,00 Tr
79,00 Tr
104,00 Tr
Chi phí lãi suất
-94,00 Tr
-108,00 Tr
-107,00 Tr
-130,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,00 Tr
-10,00 Tr
-28,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,13 T
-
-
EBITDA
5,70 T
5,68 T
5,56 T
6,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
41,00 Tr
-1,25 T
-4,00 Tr
Các ứng dụng của Google