Finance

Danh sách
6497:TYO
Hamai Industries Ltd
1.400,00 ¥
-0,64%
(-9,00) 1 ngày
5 thg 11, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6497...
Mở
1.409 ¥
Cao
1.420 ¥
Thấp
1.388 ¥
Vốn hoá thị trường
10,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,28 N
Khối lượng
1,40 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,73
Cao nhất trong 52 tuần
1.620 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.167 ¥
EPS
144 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,67 Tr
Số nhân viên
297
Mở
1.409 ¥
Cao
1.420 ¥
Thấp
1.388 ¥
Vốn hoá thị trường
10,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,28 N
Khối lượng
1,40 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,73
Cao nhất trong 52 tuần
1.620 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.167 ¥
EPS
144 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,67 Tr
Số nhân viên
297
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hamai Industries Ltd
Giám đốc điều hànhSatoshi Kasai
Số nhân viên297
Ngày thành lập1927
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Industry-
Trang webhamai-net.com
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
4,02 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,65 T
3,57 T
3,62 T
4,02 T
Giá vốn hàng bán
2,21 T
2,65 T
3,02 T
3,54 T
Chi phí doanh thu
2,21 T
2,65 T
3,02 T
3,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
271,00 Tr
348,00 Tr
308,00 Tr
357,00 Tr
Chi phí hoạt động
281,00 Tr
359,00 Tr
318,00 Tr
367,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,49 T
3,01 T
3,34 T
3,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
161,00 Tr
563,00 Tr
279,00 Tr
112,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
5,00 Tr
4,00 Tr
21,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
178,00 Tr
628,00 Tr
263,00 Tr
184,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
178,00 Tr
624,00 Tr
263,00 Tr
184,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,00 Tr
160,00 Tr
86,00 Tr
60,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,53%
25,48%
32,70%
32,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
129,00 Tr
468,00 Tr
177,00 Tr
124,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,86%
13,11%
4,89%
3,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
33,00 Tr
4,00 Tr
49,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
14,00 Tr
33,00 Tr
4,00 Tr
49,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,00 Tr
11,00 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
EBITDA
303,50 Tr
713,00 Tr
429,00 Tr
259,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google