Finance

Danh sách
6496:TYO
Nakakita Seisakusho Co Ltd
5.750,00 ¥
-0,69%
(-40,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6496...
Mở
5.780 ¥
Cao
5.780 ¥
Thấp
5.620 ¥
Vốn hoá thị trường
22,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 N
Khối lượng
2,20 N
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
11,64
Cao nhất trong 52 tuần
8.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.430 ¥
EPS
494 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,63 Tr
Số nhân viên
511
Mở
5.780 ¥
Cao
5.780 ¥
Thấp
5.620 ¥
Vốn hoá thị trường
22,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 N
Khối lượng
2,20 N
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
11,64
Cao nhất trong 52 tuần
8.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.430 ¥
EPS
494 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,63 Tr
Số nhân viên
511
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nakakita Seisakusho Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên511
Ngày thành lập11 thg 5, 1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
7,08 T
7,31 T
6,71 T
8,16 T
Giá vốn hàng bán
5,88 T
6,03 T
5,68 T
6,83 T
Chi phí doanh thu
5,88 T
6,03 T
5,68 T
6,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
808,00 Tr
847,00 Tr
754,00 Tr
862,00 Tr
Chi phí hoạt động
808,00 Tr
847,00 Tr
754,00 Tr
859,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,69 T
6,88 T
6,44 T
7,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
389,00 Tr
433,00 Tr
274,00 Tr
465,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
157,00 Tr
160,00 Tr
160,00 Tr
161,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
587,00 Tr
601,00 Tr
498,00 Tr
578,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
587,00 Tr
601,00 Tr
498,00 Tr
578,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
147,00 Tr
150,00 Tr
132,00 Tr
111,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,04%
24,96%
26,51%
19,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
440,00 Tr
451,00 Tr
366,00 Tr
467,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,22%
6,17%
5,46%
5,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,00 Tr
11,00 Tr
27,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
45,00 Tr
2,00 Tr
18,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
458,75 Tr
529,50 Tr
343,75 Tr
562,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google