Finance

Danh sách
6494:TYO
NFK Holdings Co Ltd
99,00 ¥
-1,00%
(-1,00) 1 ngày
6 thg 10, 10:06:17 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6494...
Mở
100 ¥
Cao
100 ¥
Thấp
99 ¥
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,75 N
Khối lượng
32,30 N
Chỉ số P/E
26,65
Cao nhất trong 52 tuần
181 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
83 ¥
EPS
4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,71 Tr
Số nhân viên
207
Mở
100 ¥
Cao
100 ¥
Thấp
99 ¥
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,75 N
Khối lượng
32,30 N
Chỉ số P/E
26,65
Cao nhất trong 52 tuần
181 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
83 ¥
EPS
4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,71 Tr
Số nhân viên
207
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NFK Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhYoshiaki Toyoda
Số nhân viên207
Ngày thành lập12 thg 4, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnfk-hd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
480,00 Tr
1,48 T
1,45 T
1,60 T
Giá vốn hàng bán
316,00 Tr
1,07 T
938,00 Tr
1,21 T
Chi phí doanh thu
316,00 Tr
1,07 T
938,00 Tr
1,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,00 Tr
305,00 Tr
277,00 Tr
324,00 Tr
Chi phí hoạt động
88,00 Tr
305,00 Tr
343,00 Tr
282,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
404,00 Tr
1,37 T
1,28 T
1,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,00 Tr
110,00 Tr
169,00 Tr
105,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,00 Tr
-2,00 Tr
-
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
68,00 Tr
122,00 Tr
23,00 Tr
114,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,00 Tr
122,00 Tr
187,00 Tr
114,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,00 Tr
24,00 Tr
33,00 Tr
51,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,65%
19,67%
143,48%
44,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
56,00 Tr
79,00 Tr
13,00 Tr
31,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,67%
5,32%
0,90%
1,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,00 Tr
10,00 Tr
9,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
23,00 Tr
-
EBITDA
81,00 Tr
116,25 Tr
185,75 Tr
121,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google