Finance

Danh sách
6493:TYO
Nittan Corp
488,00 ¥
+1,46%
(+7,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6493...
Mở
481 ¥
Cao
489 ¥
Thấp
481 ¥
Vốn hoá thị trường
14,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,46 N
Khối lượng
61,70 N
Cổ tức
4,10%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,51
Cao nhất trong 52 tuần
816 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
436 ¥
EPS
75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,88 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
481 ¥
Cao
489 ¥
Thấp
481 ¥
Vốn hoá thị trường
14,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,46 N
Khối lượng
61,70 N
Cổ tức
4,10%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,51
Cao nhất trong 52 tuần
816 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
436 ¥
EPS
75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,88 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nittan Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập10 thg 11, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webniv.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,01 T
13,09 T
14,15 T
13,07 T
Giá vốn hàng bán
9,97 T
10,84 T
11,48 T
10,54 T
Chi phí doanh thu
9,97 T
10,84 T
11,48 T
10,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 T
1,34 T
1,31 T
1,41 T
Chi phí hoạt động
1,24 T
1,34 T
1,31 T
1,41 T
Tổng chi phí hoạt động
11,21 T
12,17 T
12,79 T
11,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
799,00 Tr
915,00 Tr
1,36 T
1,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 Tr
-16,00 Tr
81,00 Tr
-15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,18 T
1,08 T
1,02 T
1,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
862,00 Tr
1,08 T
1,49 T
1,28 T
Chi phí thuế thu nhập
256,00 Tr
235,00 Tr
328,00 Tr
436,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,64%
21,80%
32,06%
27,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
652,00 Tr
552,00 Tr
295,00 Tr
848,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,43%
4,22%
2,09%
6,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,00 Tr
154,00 Tr
47,00 Tr
149,00 Tr
Chi phí lãi suất
-71,00 Tr
-73,00 Tr
-75,00 Tr
-67,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,00 Tr
81,00 Tr
-28,00 Tr
82,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,74 T
1,97 T
2,35 T
2,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google