Finance

Danh sách
6491:TPE
Pegavision Corp
424,00 NT$
+0,59%
(+2,50) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6491...
Mở
421,50 NT$
Cao
428,00 NT$
Thấp
415,50 NT$
Vốn hoá thị trường
33,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
383,25 N
Khối lượng
487,24 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
2,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
18,07
Cao nhất trong 52 tuần
428,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
270,50 NT$
EPS
23,47 NT$
Số nhân viên
589
Mở
421,50 NT$
Cao
428,00 NT$
Thấp
415,50 NT$
Vốn hoá thị trường
33,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
383,25 N
Khối lượng
487,24 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
2,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
18,07
Cao nhất trong 52 tuần
428,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
270,50 NT$
EPS
23,47 NT$
Số nhân viên
589
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pegavision Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên589
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,89 T
1,93 T
1,89 T
2,11 T
Giá vốn hàng bán
931,99 Tr
914,99 Tr
880,12 Tr
994,10 Tr
Chi phí doanh thu
931,99 Tr
914,99 Tr
880,12 Tr
994,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
161,59 Tr
152,48 Tr
138,56 Tr
161,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
312,92 Tr
347,85 Tr
323,44 Tr
375,58 Tr
Chi phí hoạt động
476,50 Tr
498,66 Tr
462,74 Tr
535,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,41 T
1,41 T
1,34 T
1,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
480,19 Tr
516,76 Tr
542,81 Tr
584,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,51 Tr
21,21 Tr
14,53 Tr
56,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
505,24 Tr
547,88 Tr
566,41 Tr
649,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
506,28 Tr
544,74 Tr
561,74 Tr
643,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
102,72 Tr
113,86 Tr
88,53 Tr
100,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,33%
20,78%
15,63%
15,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
396,73 Tr
428,66 Tr
472,28 Tr
544,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,01%
22,21%
25,05%
25,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,09
5,49
6,06
7,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,64 Tr
12,52 Tr
12,05 Tr
11,59 Tr
Chi phí lãi suất
-14,43 Tr
-13,37 Tr
-10,14 Tr
-11,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,79 Tr
-855,00 N
1,90 Tr
142,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
655,72 Tr
714,80 Tr
744,92 Tr
793,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,40 Tr
759,00 N
-252,00 N
-
Các ứng dụng của Google