Finance

Danh sách
Tại sao 6490 tăng 4,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
6490:TYO
PILLAR Corp
11.550,00 ¥
+4,05%
(+450,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6490...
Mở
11.350 ¥
Cao
11.690 ¥
Thấp
11.320 ¥
Vốn hoá thị trường
289,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,51 N
Khối lượng
207,00 N
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,88
Cao nhất trong 52 tuần
12.080 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.175 ¥
EPS
464 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
11.350 ¥
Cao
11.690 ¥
Thấp
11.320 ¥
Vốn hoá thị trường
289,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,51 N
Khối lượng
207,00 N
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,88
Cao nhất trong 52 tuần
12.080 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.175 ¥
EPS
464 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PILLAR Corp
Giám đốc điều hànhKiyohisa Iwanami
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpillar.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
18,30 T / 16,76 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,66 T
14,73 T
16,59 T
18,30 T
Giá vốn hàng bán
8,78 T
8,68 T
9,63 T
9,90 T
Chi phí doanh thu
8,78 T
8,68 T
9,63 T
9,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,46 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,98 T
2,99 T
2,05 T
3,44 T
Chi phí hoạt động
2,98 T
2,99 T
3,51 T
3,44 T
Tổng chi phí hoạt động
11,76 T
11,68 T
13,14 T
13,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,90 T
3,05 T
3,45 T
4,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
41,00 Tr
-3,00 Tr
74,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,01 T
3,60 T
3,29 T
5,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,02 T
3,56 T
3,62 T
5,37 T
Chi phí thuế thu nhập
940,00 Tr
1,10 T
889,00 Tr
1,70 T
Thuế suất hiệu dụng
31,22%
30,68%
27,04%
31,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,07 T
2,49 T
2,40 T
3,67 T
Biên lợi nhuận ròng
14,12%
16,94%
14,46%
20,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
65,00 Tr
29,00 Tr
100,00 Tr
Chi phí lãi suất
-35,00 Tr
-36,00 Tr
-35,00 Tr
-37,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,00 Tr
29,00 Tr
-6,00 Tr
63,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,83 T
-
4,42 T
5,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google