Trang chủ6488 • TYO
add
Yoshitake
Giá đóng cửa hôm trước
991,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
998,00 ¥ - 1.025,00 ¥
Phạm vi một năm
600,00 ¥ - 1.080,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,35 T JPY
Số lượng trung bình
7,92 N
Tỷ số P/E
11,92
Tỷ lệ cổ tức
2,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,53 T | 1,56% |
Chi phí hoạt động | 722,00 Tr | 5,71% |
Thu nhập ròng | 314,00 Tr | -11,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,40 | -12,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 498,00 Tr | 23,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,71 T | -3,41% |
Tổng tài sản | 20,79 T | 1,80% |
Tổng nợ | 2,83 T | -18,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 314,00 Tr | -11,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 2, 1944
Trang web
Nhân viên
551