Finance

Danh sách
6486:TYO
Eagle Industry Co Ltd
3.005,00 ¥
-1,64%
(-50,00) 1 ngày
28 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6486...
Mở
3.010 ¥
Cao
3.040 ¥
Thấp
3.005 ¥
Vốn hoá thị trường
149,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,44 N
Khối lượng
403,10 N
Cổ tức
4,16%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
12,79
Cao nhất trong 52 tuần
3.535 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.542 ¥
EPS
235 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,08 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
3.010 ¥
Cao
3.040 ¥
Thấp
3.005 ¥
Vốn hoá thị trường
149,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,44 N
Khối lượng
403,10 N
Cổ tức
4,16%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
12,79
Cao nhất trong 52 tuần
3.535 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.542 ¥
EPS
235 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,08 Tr
Số nhân viên
6 N
Giới thiệu về Eagle Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,19 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webekkeagle.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,02 T
46,28 T
45,70 T
47,79 T
Giá vốn hàng bán
32,69 T
33,64 T
33,57 T
34,83 T
Chi phí doanh thu
32,69 T
33,64 T
33,57 T
34,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,78 T
8,19 T
8,65 T
8,74 T
Chi phí hoạt động
7,78 T
8,19 T
8,65 T
8,74 T
Tổng chi phí hoạt động
40,47 T
41,84 T
42,22 T
43,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,55 T
4,44 T
3,48 T
4,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,00 Tr
67,00 Tr
193,00 Tr
165,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,30 T
5,24 T
4,26 T
5,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,30 T
5,25 T
4,69 T
5,77 T
Chi phí thuế thu nhập
610,00 Tr
1,58 T
1,49 T
1,58 T
Thuế suất hiệu dụng
18,50%
30,10%
35,08%
27,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,17 T
2,74 T
2,33 T
3,44 T
Biên lợi nhuận ròng
5,04%
5,92%
5,09%
7,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
129,00 Tr
179,00 Tr
107,00 Tr
126,00 Tr
Chi phí lãi suất
-183,00 Tr
-161,00 Tr
-191,00 Tr
-168,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,00 Tr
18,00 Tr
-84,00 Tr
-42,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,17 T
7,12 T
6,19 T
6,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google