Finance

Beta
Danh sách
6485:TYO
Maezawa Kyuso Industries Co Ltd
1.501,00 ¥
+1,21%
(+18,00) 1 ngày
26 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6485...
Mở
1.489 ¥
Cao
1.503 ¥
Thấp
1.483 ¥
Vốn hoá thị trường
32,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,26 N
Khối lượng
19,80 N
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.787 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.214 ¥
EPS
131 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,53 Tr
Số nhân viên
435
Mở
1.489 ¥
Cao
1.503 ¥
Thấp
1.483 ¥
Vốn hoá thị trường
32,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,26 N
Khối lượng
19,80 N
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.787 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.214 ¥
EPS
131 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,53 Tr
Số nhân viên
435
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Maezawa Kyuso Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên435
Ngày thành lập23 thg 1, 1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqso.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
8,57 T
7,67 T
7,87 T
7,87 T
Giá vốn hàng bán
5,93 T
5,42 T
5,51 T
5,51 T
Chi phí doanh thu
5,93 T
5,42 T
5,51 T
5,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,78 T
1,65 T
1,66 T
1,66 T
Chi phí hoạt động
1,78 T
1,65 T
1,66 T
1,66 T
Tổng chi phí hoạt động
7,71 T
7,07 T
7,17 T
7,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
865,00 Tr
598,00 Tr
701,50 Tr
701,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,00 Tr
15,00 Tr
17,00 Tr
17,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
895,00 Tr
664,00 Tr
1,11 T
1,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
894,00 Tr
621,00 Tr
763,50 Tr
763,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
253,00 Tr
41,00 Tr
282,50 Tr
282,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,27%
6,17%
25,35%
25,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
642,00 Tr
623,00 Tr
832,00 Tr
832,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,49%
8,13%
10,57%
10,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,00 Tr
35,00 Tr
45,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
41,00 Tr
35,00 Tr
45,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,04 T
774,50 Tr
864,50 Tr
864,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về 6485
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search