Finance

Danh sách
6480:TYO
Công ty TNHH Nippon Thompson
1.830,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6480...
Vốn hoá thị trường
134,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
748,40 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,06
Cao nhất trong 52 tuần
2.580 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
652 ¥
EPS
83 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
134,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
748,40 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,06
Cao nhất trong 52 tuần
2.580 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
652 ¥
EPS
83 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Giới thiệu về Công ty TNHH Nippon Thompson
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,55 N
Ngày thành lập10 thg 2, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webikont.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,32 T
15,39 T
17,38 T
19,85 T
Giá vốn hàng bán
10,57 T
10,46 T
11,54 T
12,74 T
Chi phí doanh thu
10,57 T
10,46 T
11,54 T
12,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,93 T
4,12 T
4,10 T
4,31 T
Chi phí hoạt động
3,93 T
4,12 T
4,10 T
4,31 T
Tổng chi phí hoạt động
14,50 T
14,57 T
15,64 T
17,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
812,00 Tr
818,00 Tr
1,74 T
2,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,00 Tr
49,00 Tr
100,00 Tr
54,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 T
1,60 T
1,36 T
3,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,01 T
1,37 T
2,03 T
3,16 T
Chi phí thuế thu nhập
17,00 Tr
337,00 Tr
261,00 Tr
786,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,68%
21,04%
19,21%
24,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
996,00 Tr
1,26 T
1,10 T
2,44 T
Biên lợi nhuận ròng
6,50%
8,22%
6,32%
12,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,00 Tr
151,00 Tr
67,00 Tr
228,00 Tr
Chi phí lãi suất
-76,00 Tr
-75,00 Tr
-70,00 Tr
-86,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,00 Tr
76,00 Tr
-3,00 Tr
142,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,59 T
1,63 T
2,55 T
3,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google