Finance

Danh sách
6477:TPE
Anji Technology Co Ltd
33,70 NT$
-1,03%
(-0,35) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6477...
Mở
34,30 NT$
Cao
34,30 NT$
Thấp
33,70 NT$
Vốn hoá thị trường
4,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
500,03 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,09 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
1.169,73
Cao nhất trong 52 tuần
45,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,60 NT$
EPS
0,03 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,46 Tr
Số nhân viên
330
Mở
34,30 NT$
Cao
34,30 NT$
Thấp
33,70 NT$
Vốn hoá thị trường
4,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
500,03 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,09 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
1.169,73
Cao nhất trong 52 tuần
45,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,60 NT$
EPS
0,03 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,46 Tr
Số nhân viên
330
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anji Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên330
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webanjitek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
288,37 Tr
202,80 Tr
225,00 Tr
224,52 Tr
Giá vốn hàng bán
183,88 Tr
164,06 Tr
169,27 Tr
133,57 Tr
Chi phí doanh thu
183,88 Tr
164,06 Tr
169,27 Tr
133,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,67 Tr
4,04 Tr
2,64 Tr
2,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,87 Tr
24,89 Tr
23,97 Tr
28,80 Tr
Chi phí hoạt động
29,54 Tr
28,98 Tr
26,76 Tr
31,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,42 Tr
193,03 Tr
196,03 Tr
164,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,96 Tr
9,77 Tr
28,97 Tr
59,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,21 Tr
292,00 N
642,00 N
423,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,50 Tr
-13,87 Tr
2,48 Tr
32,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,65 Tr
-12,53 Tr
2,10 Tr
33,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,04 Tr
-1,09 Tr
2,73 Tr
8,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,08%
7,84%
110,12%
26,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,62 Tr
-13,31 Tr
-1,88 Tr
20,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,56%
-6,56%
-0,84%
9,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
701,00 N
2,63 Tr
544,00 N
2,16 Tr
Chi phí lãi suất
-25,58 Tr
-23,99 Tr
-22,16 Tr
-21,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,88 Tr
-21,36 Tr
-21,62 Tr
-19,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
122,92 Tr
57,57 Tr
77,48 Tr
107,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-50,00 N
-
Các ứng dụng của Google