Finance

Danh sách
6474:TYO
Nachi-Fujikoshi
5.530,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6474...
Mở
5.530 ¥
Cao
5.560 ¥
Thấp
5.460 ¥
Vốn hoá thị trường
137,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,44 N
Khối lượng
63,80 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
27,29
Cao nhất trong 52 tuần
6.830 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.640 ¥
EPS
203 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,85 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
5.530 ¥
Cao
5.560 ¥
Thấp
5.460 ¥
Vốn hoá thị trường
137,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,44 N
Khối lượng
63,80 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
27,29
Cao nhất trong 52 tuần
6.830 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.640 ¥
EPS
203 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,85 Tr
Số nhân viên
7 N
Hồ sơ
Nachi-Fujikoshi Corp. is a Japanese corporation known for its industrial robots, machining tools and systems and machine components. Nachi-Fujikoshi is listed on the Tokyo Stock Exchange and as of January 2014, comprises 50 companies. Wikipedia
Giới thiệu về Nachi-Fujikoshi
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,53 N
Ngày thành lập21 thg 12, 1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
58,31 T
61,71 T
60,21 T
64,62 T
Giá vốn hàng bán
45,26 T
47,03 T
46,32 T
48,72 T
Chi phí doanh thu
45,26 T
47,03 T
46,32 T
48,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,63 T
11,54 T
11,16 T
11,86 T
Chi phí hoạt động
10,87 T
11,76 T
11,33 T
12,02 T
Tổng chi phí hoạt động
56,13 T
58,78 T
57,66 T
60,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,18 T
2,92 T
2,55 T
3,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-390,00 Tr
139,00 Tr
-444,00 Tr
-44,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,79 T
2,45 T
1,92 T
3,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,18 T
3,23 T
2,14 T
4,00 T
Chi phí thuế thu nhập
996,00 Tr
808,00 Tr
786,00 Tr
953,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
32,93%
40,98%
29,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,76 T
1,61 T
1,12 T
2,27 T
Biên lợi nhuận ròng
-
2,61%
1,86%
3,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
655,00 Tr
9,00 Tr
253,00 Tr
362,00 Tr
Chi phí lãi suất
-248,00 Tr
-257,00 Tr
-231,00 Tr
-288,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
407,00 Tr
-248,00 Tr
22,00 Tr
74,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
235,00 Tr
220,00 Tr
175,00 Tr
157,00 Tr
EBITDA
7,18 T
7,60 T
2,73 T
8,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google