Finance

Danh sách
6474:TYO
Nachi-Fujikoshi
5.510,00 ¥
+0,92%
(+50,00) 1 ngày
25 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6474...
Mở
5.510 ¥
Cao
5.530 ¥
Thấp
5.460 ¥
Vốn hoá thị trường
137,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,13 N
Khối lượng
48,50 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
27,20
Cao nhất trong 52 tuần
6.830 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.640 ¥
EPS
203 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,85 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
5.510 ¥
Cao
5.530 ¥
Thấp
5.460 ¥
Vốn hoá thị trường
137,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,13 N
Khối lượng
48,50 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
27,20
Cao nhất trong 52 tuần
6.830 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.640 ¥
EPS
203 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,85 Tr
Số nhân viên
7 N
Hồ sơ
Nachi-Fujikoshi Corp. is a Japanese corporation known for its industrial robots, machining tools and systems and machine components. Nachi-Fujikoshi is listed on the Tokyo Stock Exchange and as of January 2014, comprises 50 companies. Wikipedia
Giới thiệu về Nachi-Fujikoshi
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,53 N
Ngày thành lập21 thg 12, 1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
58,31 T
61,71 T
60,21 T
64,62 T
Giá vốn hàng bán
45,26 T
47,03 T
46,32 T
48,72 T
Chi phí doanh thu
45,26 T
47,03 T
46,32 T
48,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,63 T
11,54 T
11,16 T
11,86 T
Chi phí hoạt động
10,87 T
11,76 T
11,33 T
12,02 T
Tổng chi phí hoạt động
56,13 T
58,78 T
57,66 T
60,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,18 T
2,92 T
2,55 T
3,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-390,00 Tr
139,00 Tr
-444,00 Tr
-44,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,79 T
2,45 T
1,92 T
3,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,18 T
3,23 T
2,14 T
4,00 T
Chi phí thuế thu nhập
996,00 Tr
808,00 Tr
786,00 Tr
953,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
32,93%
40,98%
29,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,76 T
1,61 T
1,12 T
2,27 T
Biên lợi nhuận ròng
-
2,61%
1,86%
3,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
655,00 Tr
9,00 Tr
253,00 Tr
362,00 Tr
Chi phí lãi suất
-248,00 Tr
-257,00 Tr
-231,00 Tr
-288,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
407,00 Tr
-248,00 Tr
22,00 Tr
74,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
235,00 Tr
220,00 Tr
175,00 Tr
157,00 Tr
EBITDA
7,18 T
7,60 T
2,73 T
8,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google