Finance

Danh sách
6472:TPE
Bora Pharmaceuticals Co Ltd
418,00 NT$
-0,59%
(-2,50) 1 ngày
6 thg 10, 11:57:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6472...
Mở
422,50 NT$
Cao
424,00 NT$
Thấp
417,50 NT$
Vốn hoá thị trường
53,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
898,68 N
Khối lượng
173,69 N
Chỉ số P/E
34,30
Cao nhất trong 52 tuần
693,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
330,50 NT$
EPS
12,19 NT$
Số nhân viên
36
Mở
422,50 NT$
Cao
424,00 NT$
Thấp
417,50 NT$
Vốn hoá thị trường
53,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
898,68 N
Khối lượng
173,69 N
Chỉ số P/E
34,30
Cao nhất trong 52 tuần
693,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
330,50 NT$
EPS
12,19 NT$
Số nhân viên
36
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bora Pharmaceuticals Co Ltd
Giám đốc điều hànhBobby Sheng
Số nhân viên36
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbora-corp.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
4,24 NT$ / 5,73 NT$
-26,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
5,89 T / 5,55 T
+6,10%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,81 T
4,86 T
4,00 T
5,89 T
Giá vốn hàng bán
2,63 T
3,09 T
2,56 T
3,46 T
Chi phí doanh thu
2,63 T
3,09 T
2,56 T
3,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
147,09 Tr
181,25 Tr
167,93 Tr
190,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
961,21 Tr
1,03 T
866,09 Tr
1,25 T
Chi phí hoạt động
1,11 T
1,22 T
1,04 T
1,44 T
Tổng chi phí hoạt động
3,74 T
4,30 T
3,59 T
4,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 T
556,34 Tr
407,24 Tr
986,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,54 Tr
15,19 Tr
24,01 Tr
-15,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
895,42 Tr
809,67 Tr
221,15 Tr
813,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
926,44 Tr
375,02 Tr
222,24 Tr
788,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,70 Tr
381,93 Tr
174,25 Tr
205,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,23%
47,17%
78,79%
25,28%
Chi phí hoạt động khác
396,00 N
1,24 Tr
1,37 Tr
-
Thu nhập ròng
633,61 Tr
331,76 Tr
25,84 Tr
555,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,18%
6,83%
0,65%
9,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,99
2,78
0,20
4,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,67 Tr
10,49 Tr
6,25 Tr
11,16 Tr
Chi phí lãi suất
-125,12 Tr
-122,01 Tr
-113,73 Tr
-124,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-122,44 Tr
-111,52 Tr
-107,48 Tr
-113,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,28 T
784,95 Tr
634,54 Tr
1,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,15 Tr
1,32 Tr
63,00 N
2,00 N
Các ứng dụng của Google