Finance

Danh sách
6470:TYO
Taiho Kogyo Co Ltd
1.165,00 ¥
+0,43%
(+5,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6470...
Mở
1.163 ¥
Cao
1.168 ¥
Thấp
1.154 ¥
Vốn hoá thị trường
33,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,90 N
Khối lượng
32,20 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.260 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
647 ¥
EPS
-183 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,01 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.163 ¥
Cao
1.168 ¥
Thấp
1.154 ¥
Vốn hoá thị trường
33,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,90 N
Khối lượng
32,20 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.260 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
647 ¥
EPS
-183 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,01 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiho Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,09 N
Ngày thành lập1 thg 12, 1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,36 T
29,67 T
31,16 T
29,44 T
Giá vốn hàng bán
24,92 T
25,52 T
26,58 T
24,42 T
Chi phí doanh thu
24,92 T
25,52 T
26,58 T
24,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
897,00 Tr
914,00 Tr
724,00 Tr
863,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,60 T
2,61 T
2,94 T
2,87 T
Chi phí hoạt động
3,70 T
3,74 T
3,89 T
3,87 T
Tổng chi phí hoạt động
28,63 T
29,26 T
30,47 T
28,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
727,00 Tr
411,00 Tr
692,00 Tr
1,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,00 Tr
44,00 Tr
32,00 Tr
41,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
797,00 Tr
718,00 Tr
-6,78 T
1,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
839,00 Tr
738,00 Tr
851,00 Tr
1,36 T
Chi phí thuế thu nhập
243,00 Tr
212,00 Tr
464,00 Tr
218,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,49%
29,53%
-6,84%
15,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
519,00 Tr
463,00 Tr
-7,29 T
1,11 T
Biên lợi nhuận ròng
1,77%
1,56%
-23,39%
3,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,00 Tr
85,00 Tr
37,00 Tr
104,00 Tr
Chi phí lãi suất
-38,00 Tr
-42,00 Tr
-46,00 Tr
-51,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
43,00 Tr
-9,00 Tr
53,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
203,00 Tr
209,00 Tr
225,00 Tr
141,00 Tr
EBITDA
2,40 T
2,22 T
2,48 T
2,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google