Finance

Danh sách
6469:TYO
Hoden Seimitsu Kako Kenkyusho Co Ltd
2.710,00 ¥
+3,47%
(+91,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6469...
Mở
2.590 ¥
Cao
2.768 ¥
Thấp
2.560 ¥
Vốn hoá thị trường
29,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,00 N
Khối lượng
215,50 N
Chỉ số P/E
29,46
Cao nhất trong 52 tuần
5.090 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.506 ¥
EPS
92 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,24 Tr
Số nhân viên
641
Mở
2.590 ¥
Cao
2.768 ¥
Thấp
2.560 ¥
Vốn hoá thị trường
29,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,00 N
Khối lượng
215,50 N
Chỉ số P/E
29,46
Cao nhất trong 52 tuần
5.090 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.506 ¥
EPS
92 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,24 Tr
Số nhân viên
641
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Hoden Seimitsu Kako Kenkyusho Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên641
Ngày thành lập21 thg 12, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhsk.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
3,53 T
3,42 T
3,79 T
4,32 T
Giá vốn hàng bán
2,68 T
2,58 T
2,88 T
3,07 T
Chi phí doanh thu
2,68 T
2,58 T
2,88 T
3,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,00 Tr
7,00 Tr
12,00 Tr
10,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
589,00 Tr
574,00 Tr
620,00 Tr
656,00 Tr
Chi phí hoạt động
614,00 Tr
601,00 Tr
653,00 Tr
686,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,29 T
3,18 T
3,53 T
3,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
236,00 Tr
241,00 Tr
265,00 Tr
561,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
216,00 Tr
220,00 Tr
169,00 Tr
531,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
219,00 Tr
223,00 Tr
245,00 Tr
531,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,00 Tr
68,00 Tr
-172,00 Tr
164,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,94%
30,91%
-101,78%
30,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
142,00 Tr
142,00 Tr
338,00 Tr
361,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,03%
4,15%
8,91%
8,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,00 Tr
-22,00 Tr
-24,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,00 Tr
-21,00 Tr
-21,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,00 Tr
20,00 Tr
21,00 Tr
20,00 Tr
EBITDA
436,00 Tr
423,25 Tr
480,50 Tr
776,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search