Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2026 • đã công bố • Doanh thu vượt kỳ vọng +4,31%
Xem kết quả
6465:TYO
Hoshizaki Corp
5.740,00 ¥
+0,51%
(+29,00) 1 ngày
7 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6465...
Mở
5.611 ¥
Cao
5.783 ¥
Thấp
5.506 ¥
Vốn hoá thị trường
831,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
445,42 N
Khối lượng
665,10 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,06
Cao nhất trong 52 tuần
6.164 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.768 ¥
EPS
272 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,42 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
5.611 ¥
Cao
5.783 ¥
Thấp
5.506 ¥
Vốn hoá thị trường
831,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
445,42 N
Khối lượng
665,10 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,06
Cao nhất trong 52 tuần
6.164 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.768 ¥
EPS
272 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,42 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Hoshizaki Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17 N
Ngày thành lập5 thg 2, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
138,09 T / 132,39 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,68 T
120,46 T
135,55 T
138,09 T
Giá vốn hàng bán
78,46 T
78,42 T
83,83 T
86,73 T
Chi phí doanh thu
78,46 T
78,42 T
83,83 T
86,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,50 T
36,40 T
34,69 T
35,68 T
Chi phí hoạt động
34,50 T
36,40 T
34,69 T
35,68 T
Tổng chi phí hoạt động
112,96 T
114,83 T
118,52 T
122,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,73 T
5,64 T
17,03 T
15,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
643,50 Tr
597,00 Tr
342,00 Tr
716,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,17 T
7,06 T
17,42 T
16,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,22 T
7,18 T
17,32 T
16,73 T
Chi phí thuế thu nhập
3,92 T
2,70 T
6,12 T
5,38 T
Thuế suất hiệu dụng
32,25%
38,31%
35,10%
32,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,10 T
4,48 T
11,21 T
11,09 T
Biên lợi nhuận ròng
6,55%
3,72%
8,27%
8,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
704,50 Tr
689,00 Tr
552,00 Tr
657,00 Tr
Chi phí lãi suất
-495,50 Tr
-580,00 Tr
-737,00 Tr
-484,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
209,00 Tr
109,00 Tr
-185,00 Tr
173,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,95 T
9,27 T
20,66 T
19,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google