Finance

Danh sách
6465:TYO
Hoshizaki Corp
5.706,00 ¥
+4,99%
(+271,00) 1 ngày
27 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6465...
Mở
5.486 ¥
Cao
5.706 ¥
Thấp
5.457 ¥
Vốn hoá thị trường
826,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
409,59 N
Khối lượng
565,00 N
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,94
Cao nhất trong 52 tuần
6.164 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.768 ¥
EPS
272 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,42 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
5.486 ¥
Cao
5.706 ¥
Thấp
5.457 ¥
Vốn hoá thị trường
826,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
409,59 N
Khối lượng
565,00 N
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,94
Cao nhất trong 52 tuần
6.164 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.768 ¥
EPS
272 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,42 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Hoshizaki Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17 N
Ngày thành lập5 thg 2, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 5, 6 thg 8, 08:00
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 132,39 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
120,37 T
123,68 T
120,46 T
135,55 T
Giá vốn hàng bán
74,34 T
78,46 T
78,42 T
83,83 T
Chi phí doanh thu
74,34 T
78,46 T
78,42 T
83,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,98 T
34,50 T
36,40 T
34,69 T
Chi phí hoạt động
30,98 T
34,50 T
36,40 T
34,69 T
Tổng chi phí hoạt động
105,32 T
112,96 T
114,83 T
118,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,06 T
10,73 T
5,64 T
17,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
453,00 Tr
643,50 Tr
597,00 Tr
342,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,22 T
12,17 T
7,06 T
17,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,18 T
12,22 T
7,18 T
17,32 T
Chi phí thuế thu nhập
4,75 T
3,92 T
2,70 T
6,12 T
Thuế suất hiệu dụng
29,26%
32,25%
38,31%
35,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,10 T
8,10 T
4,48 T
11,21 T
Biên lợi nhuận ròng
9,22%
6,55%
3,72%
8,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,16 T
704,50 Tr
689,00 Tr
552,00 Tr
Chi phí lãi suất
-174,00 Tr
-495,50 Tr
-580,00 Tr
-737,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
982,00 Tr
209,00 Tr
109,00 Tr
-185,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,10 T
14,95 T
9,27 T
20,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search