Finance

Danh sách
6464:TYO
Tsubaki Nakashima Co Ltd
337,00 ¥
-1,75%
(-6,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6464...
Mở
344 ¥
Cao
344 ¥
Thấp
335 ¥
Vốn hoá thị trường
14,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
481,50 N
Khối lượng
260,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
499 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
281 ¥
EPS
-690 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
344 ¥
Cao
344 ¥
Thấp
335 ¥
Vốn hoá thị trường
14,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
481,50 N
Khối lượng
260,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
499 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
281 ¥
EPS
-690 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Tsubaki Nakashima Co Ltd
Giám đốc điều hànhItaru Matsuyama
Số nhân viên2,45 N
Ngày thành lập1934
Trụ sở chínhŌsaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,71 T
17,08 T
17,78 T
19,08 T
Giá vốn hàng bán
14,08 T
22,05 T
14,90 T
15,38 T
Chi phí doanh thu
14,08 T
22,05 T
14,90 T
15,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,56 T
3,55 T
2,81 T
2,75 T
Chi phí hoạt động
2,53 T
3,57 T
1,76 T
3,50 T
Tổng chi phí hoạt động
16,61 T
25,62 T
16,66 T
18,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,00 Tr
-8,55 T
1,13 T
193,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-60,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-118,00 Tr
-23,18 T
531,00 Tr
-207,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-118,00 Tr
-8,55 T
531,00 Tr
-207,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-48,00 Tr
2,88 T
223,00 Tr
225,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,68%
-12,42%
42,00%
-108,70%
Chi phí hoạt động khác
-26,00 Tr
24,00 Tr
-1,04 T
754,00 Tr
Thu nhập ròng
-165,00 Tr
-26,08 T
308,00 Tr
-432,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,99%
-152,76%
1,73%
-2,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,00 Tr
385,00 Tr
49,00 Tr
44,00 Tr
Chi phí lãi suất
-301,00 Tr
-23,00 Tr
-645,00 Tr
-444,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-218,00 Tr
362,00 Tr
-596,00 Tr
-400,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,03 T
-7,46 T
2,06 T
1,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
16,33 T
-1,04 T
-9,00 Tr
Các ứng dụng của Google