Finance

Danh sách
6464:TYO
Tsubaki Nakashima Co Ltd
336,00 ¥
+1,20%
(+4,00) 1 ngày
14 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6464...
Mở
329 ¥
Cao
337 ¥
Thấp
326 ¥
Vốn hoá thị trường
13,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
570,53 N
Khối lượng
239,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
499 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
281 ¥
EPS
-690 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
329 ¥
Cao
337 ¥
Thấp
326 ¥
Vốn hoá thị trường
13,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
570,53 N
Khối lượng
239,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
499 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
281 ¥
EPS
-690 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Tsubaki Nakashima Co Ltd
Giám đốc điều hànhItaru Matsuyama
Số nhân viên2,45 N
Ngày thành lập1934
Trụ sở chínhŌsaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,71 T
17,08 T
17,78 T
19,08 T
Giá vốn hàng bán
14,08 T
22,05 T
14,90 T
15,38 T
Chi phí doanh thu
14,08 T
22,05 T
14,90 T
15,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,56 T
3,55 T
2,81 T
2,75 T
Chi phí hoạt động
2,53 T
3,57 T
1,76 T
3,50 T
Tổng chi phí hoạt động
16,61 T
25,62 T
16,66 T
18,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,00 Tr
-8,55 T
1,13 T
193,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-60,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-118,00 Tr
-23,18 T
531,00 Tr
-207,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-118,00 Tr
-8,55 T
531,00 Tr
-207,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-48,00 Tr
2,88 T
223,00 Tr
225,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,68%
-12,42%
42,00%
-108,70%
Chi phí hoạt động khác
-26,00 Tr
24,00 Tr
-1,04 T
754,00 Tr
Thu nhập ròng
-165,00 Tr
-26,08 T
308,00 Tr
-432,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,99%
-152,76%
1,73%
-2,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,00 Tr
385,00 Tr
49,00 Tr
44,00 Tr
Chi phí lãi suất
-301,00 Tr
-23,00 Tr
-645,00 Tr
-444,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-218,00 Tr
362,00 Tr
-596,00 Tr
-400,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,03 T
-7,46 T
2,06 T
1,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
16,33 T
-1,04 T
-9,00 Tr
Các ứng dụng của Google