Finance

Danh sách
6459:TYO
Daiwa Ltd
1.631,00 ¥
-1,33%
(-22,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6459...
Mở
1.641 ¥
Cao
1.651 ¥
Thấp
1.630 ¥
Vốn hoá thị trường
84,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,27 N
Khối lượng
67,70 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
16,18
Cao nhất trong 52 tuần
2.086 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.481 ¥
EPS
101 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.641 ¥
Cao
1.651 ¥
Thấp
1.630 ¥
Vốn hoá thị trường
84,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,27 N
Khối lượng
67,70 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
16,18
Cao nhất trong 52 tuần
2.086 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.481 ¥
EPS
101 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daiwa Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,36 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdrk.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,12 T
13,00 T
11,22 T
12,29 T
Giá vốn hàng bán
5,23 T
5,71 T
5,06 T
5,48 T
Chi phí doanh thu
5,23 T
5,71 T
5,06 T
5,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,74 T
5,07 T
4,67 T
4,85 T
Chi phí hoạt động
4,74 T
5,07 T
4,67 T
4,85 T
Tổng chi phí hoạt động
9,97 T
10,77 T
9,73 T
10,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,14 T
2,23 T
1,50 T
1,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-42,96 Tr
-52,59 Tr
-36,61 Tr
-30,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,13 T
2,26 T
1,52 T
2,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,13 T
2,22 T
1,52 T
2,01 T
Chi phí thuế thu nhập
665,98 Tr
714,18 Tr
515,25 Tr
638,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,27%
31,62%
33,93%
31,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,46 T
1,54 T
1,00 T
1,37 T
Biên lợi nhuận ròng
12,08%
11,88%
8,94%
11,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,71 Tr
42,90 Tr
59,24 Tr
80,90 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
28,71 Tr
42,90 Tr
59,24 Tr
80,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,37 T
-
-
2,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google