Finance

Danh sách
6458:TYO
Sinko Industries Ltd
1.200,00 ¥
-1,72%
(-21,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6458...
Mở
1.209 ¥
Cao
1.211 ¥
Thấp
1.199 ¥
Vốn hoá thị trường
87,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
262,61 N
Khối lượng
213,80 N
Cổ tức
4,17%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.621 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.166 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.209 ¥
Cao
1.211 ¥
Thấp
1.199 ¥
Vốn hoá thị trường
87,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
262,61 N
Khối lượng
213,80 N
Cổ tức
4,17%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.621 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.166 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinko Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,7 N
Ngày thành lập16 thg 6, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websinko.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,65 T
14,79 T
18,67 T
11,44 T
Giá vốn hàng bán
8,67 T
9,07 T
11,37 T
7,02 T
Chi phí doanh thu
8,67 T
9,07 T
11,37 T
7,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,06 T
3,29 T
3,60 T
3,27 T
Chi phí hoạt động
3,06 T
3,29 T
3,86 T
3,27 T
Tổng chi phí hoạt động
11,73 T
12,36 T
15,23 T
10,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,92 T
2,42 T
3,44 T
1,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,00 Tr
2,00 Tr
42,00 Tr
69,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,96 T
2,61 T
3,49 T
1,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,00 T
2,63 T
3,49 T
1,55 T
Chi phí thuế thu nhập
588,00 Tr
842,00 Tr
1,01 T
551,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,92%
-
29,00%
35,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
19,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,30 T
1,78 T
2,43 T
1,07 T
Biên lợi nhuận ròng
9,52%
-
13,03%
9,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,00 Tr
194,00 Tr
7,00 Tr
323,00 Tr
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-9,00 Tr
-11,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
185,00 Tr
-4,00 Tr
312,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,33 T
2,85 T
3,90 T
1,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google