Finance

Danh sách
6457:TYO
Glory Ltd
4.577,00 ¥
+1,22%
(+55,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6457...
Mở
4.543 ¥
Cao
4.589 ¥
Thấp
4.517 ¥
Vốn hoá thị trường
251,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,99 N
Khối lượng
173,70 N
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,53
Cao nhất trong 52 tuần
4.985 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.506 ¥
EPS
315 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,71 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
4.543 ¥
Cao
4.589 ¥
Thấp
4.517 ¥
Vốn hoá thị trường
251,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,99 N
Khối lượng
173,70 N
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,53
Cao nhất trong 52 tuần
4.985 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.506 ¥
EPS
315 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,71 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Glory Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,3 N
Ngày thành lập27 thg 11, 1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
81,56 T
88,49 T
97,20 T
80,59 T
Giá vốn hàng bán
43,38 T
47,42 T
55,17 T
42,37 T
Chi phí doanh thu
43,38 T
47,42 T
55,17 T
42,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
18,39 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,38 T
33,56 T
-5,82 T
33,48 T
Chi phí hoạt động
33,38 T
33,56 T
26,01 T
33,37 T
Tổng chi phí hoạt động
76,76 T
80,98 T
81,18 T
75,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,80 T
7,51 T
16,03 T
4,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-62,00 Tr
-2,96 T
2,88 T
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,30 T
4,73 T
13,32 T
4,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,72 T
4,30 T
18,38 T
4,72 T
Chi phí thuế thu nhập
2,30 T
3,47 T
2,22 T
1,13 T
Thuế suất hiệu dụng
43,28%
73,23%
16,67%
23,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-1,07 T
-103,00 Tr
Thu nhập ròng
3,03 T
1,02 T
10,99 T
3,49 T
Biên lợi nhuận ròng
3,72%
1,15%
11,31%
4,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,00 Tr
162,00 Tr
177,00 Tr
671,00 Tr
Chi phí lãi suất
-577,00 Tr
-560,00 Tr
-677,00 Tr
-660,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-510,00 Tr
-398,00 Tr
-500,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
14,50 T
-
EBITDA
10,84 T
13,52 T
21,13 T
10,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
55,00 Tr
Các ứng dụng của Google