Finance

Danh sách
Tại sao 6456 giảm 6,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
6456:TPE
General Interface Solutn (GIS) Hldng Ltd
91,20 NT$
-6,37%
(-6,20) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6456...
Mở
98,00 NT$
Cao
98,40 NT$
Thấp
90,60 NT$
Vốn hoá thị trường
30,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,96 Tr
Khối lượng
27,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
108,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,45 NT$
EPS
-4,46 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,44 Tr
Mở
98,00 NT$
Cao
98,40 NT$
Thấp
90,60 NT$
Vốn hoá thị trường
30,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,96 Tr
Khối lượng
27,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
108,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,45 NT$
EPS
-4,46 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,44 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về General Interface Solutn (GIS) Hldng Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgis-touch.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,14 T
16,42 T
16,08 T
10,50 T
Giá vốn hàng bán
15,10 T
15,48 T
15,28 T
10,15 T
Chi phí doanh thu
15,10 T
15,48 T
15,28 T
10,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
544,10 Tr
584,13 Tr
540,67 Tr
593,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
650,09 Tr
625,83 Tr
580,91 Tr
559,84 Tr
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,21 T
1,12 T
1,15 T
Tổng chi phí hoạt động
16,29 T
16,69 T
16,40 T
11,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-148,32 Tr
-276,06 Tr
-321,38 Tr
-803,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,08 Tr
34,78 Tr
130,97 Tr
95,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,29 Tr
-116,12 Tr
-168,76 Tr
-582,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-45,20 Tr
-166,62 Tr
-209,71 Tr
-588,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
112,95 Tr
20,78 Tr
35,06 Tr
471,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
617,47%
-17,89%
-20,77%
-80,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-95,69 Tr
-137,39 Tr
-204,28 Tr
-1,05 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,59%
-0,84%
-1,27%
-10,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,29
-0,42
-0,61
-3,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
132,84 Tr
153,91 Tr
137,38 Tr
269,41 Tr
Chi phí lãi suất
-117,18 Tr
-127,62 Tr
-132,88 Tr
-128,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,66 Tr
26,29 Tr
4,50 Tr
140,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
604,06 Tr
478,83 Tr
451,09 Tr
2,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,43 Tr
-186,00 N
92,00 N
-6,65 Tr
Các ứng dụng của Google