Finance

Danh sách
6455:TYO
Morita Holdings Corp
2.443,00 ¥
+0,29%
(+7,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6455...
Mở
2.450 ¥
Cao
2.459 ¥
Thấp
2.437 ¥
Vốn hoá thị trường
110,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,04 N
Khối lượng
54,90 N
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
10,78
Cao nhất trong 52 tuần
2.998 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.251 ¥
EPS
227 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.450 ¥
Cao
2.459 ¥
Thấp
2.437 ¥
Vốn hoá thị trường
110,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,04 N
Khối lượng
54,90 N
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
10,78
Cao nhất trong 52 tuần
2.998 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.251 ¥
EPS
227 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Morita Holdings Corp
Giám đốc điều hànhMasahiro Nakashima
Số nhân viên1,79 N
Ngày thành lập23 thg 7, 1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmorita119.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,93 T
24,47 T
44,94 T
18,85 T
Giá vốn hàng bán
20,74 T
17,40 T
31,95 T
13,58 T
Chi phí doanh thu
20,74 T
17,40 T
31,95 T
13,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,62 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,43 T
4,23 T
2,60 T
4,73 T
Chi phí hoạt động
4,43 T
4,23 T
5,50 T
4,73 T
Tổng chi phí hoạt động
25,17 T
21,64 T
37,45 T
18,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,76 T
2,84 T
7,48 T
540,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
84,00 Tr
-367,00 Tr
113,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,78 T
3,20 T
6,29 T
1,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,64 T
3,20 T
6,46 T
693,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,26 T
1,12 T
2,11 T
466,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,40%
34,83%
33,58%
38,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,49 T
2,07 T
4,13 T
754,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,61%
8,45%
9,19%
4,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,00 Tr
123,00 Tr
120,00 Tr
133,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-13,00 Tr
-20,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
53,00 Tr
110,00 Tr
100,00 Tr
114,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,49 T
3,60 T
8,32 T
1,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-54,00 Tr
-
96,00 Tr
-521,00 Tr
Các ứng dụng của Google