Finance

Danh sách
Tại sao 6454 tăng 2,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
6454:TYO
Max Co Ltd
1.944,00 ¥
+2,59%
(+49,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6454...
Mở
1.903 ¥
Cao
1.944 ¥
Thấp
1.898 ¥
Vốn hoá thị trường
361,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
265,60 N
Khối lượng
253,40 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
23,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.963 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.345 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,27 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.903 ¥
Cao
1.944 ¥
Thấp
1.898 ¥
Vốn hoá thị trường
361,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
265,60 N
Khối lượng
253,40 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
23,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.963 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.345 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,27 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Max Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,47 N
Ngày thành lập26 thg 11, 1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmax-ltd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,45 T
25,64 T
25,28 T
28,33 T
Giá vốn hàng bán
12,28 T
13,30 T
12,99 T
13,78 T
Chi phí doanh thu
12,28 T
13,30 T
12,99 T
13,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,26 T
7,69 T
7,72 T
8,34 T
Chi phí hoạt động
7,59 T
8,03 T
8,60 T
8,68 T
Tổng chi phí hoạt động
19,88 T
21,33 T
21,59 T
22,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,57 T
4,30 T
3,69 T
5,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
66,00 Tr
47,00 Tr
28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,93 T
4,73 T
3,88 T
6,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,79 T
4,75 T
3,87 T
6,02 T
Chi phí thuế thu nhập
1,24 T
1,11 T
885,00 Tr
1,77 T
Thuế suất hiệu dụng
25,07%
23,56%
22,84%
29,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
455,00 Tr
-
Thu nhập ròng
3,69 T
3,61 T
2,99 T
4,32 T
Biên lợi nhuận ròng
15,11%
14,10%
11,82%
15,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
90,00 Tr
242,00 Tr
109,00 Tr
202,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
84,00 Tr
235,00 Tr
103,00 Tr
191,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
327,00 Tr
328,00 Tr
334,00 Tr
343,00 Tr
EBITDA
5,41 T
5,14 T
4,59 T
6,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-34,00 Tr
Các ứng dụng của Google