Finance

Danh sách
Tại sao 6449 tăng 3,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
6449:TPE
APAQ Technology Co Ltd
271,00 NT$
+3,63%
(+9,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6449...
Mở
260,00 NT$
Cao
278,50 NT$
Thấp
251,00 NT$
Vốn hoá thị trường
24,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 Tr
Khối lượng
9,63 Tr
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
1,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,93
Cao nhất trong 52 tuần
483,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
147,00 NT$
EPS
9,06 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,12 Tr
Số nhân viên
918
Mở
260,00 NT$
Cao
278,50 NT$
Thấp
251,00 NT$
Vốn hoá thị trường
24,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 Tr
Khối lượng
9,63 Tr
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
1,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,93
Cao nhất trong 52 tuần
483,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
147,00 NT$
EPS
9,06 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,12 Tr
Số nhân viên
918
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về APAQ Technology Co Ltd
Giám đốc điều hànhCF Lin
Số nhân viên918
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webapaq.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,16 T
1,27 T
1,13 T
1,37 T
Giá vốn hàng bán
769,53 Tr
811,05 Tr
713,11 Tr
899,28 Tr
Chi phí doanh thu
769,53 Tr
811,05 Tr
713,11 Tr
899,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,34 Tr
50,89 Tr
44,07 Tr
73,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
155,47 Tr
164,12 Tr
154,36 Tr
181,60 Tr
Chi phí hoạt động
194,81 Tr
215,01 Tr
198,43 Tr
254,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
964,34 Tr
1,03 T
911,54 Tr
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
198,01 Tr
243,62 Tr
216,69 Tr
216,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,06 Tr
-7,44 Tr
1,04 Tr
13,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
256,55 Tr
287,43 Tr
240,12 Tr
244,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
255,77 Tr
276,68 Tr
245,42 Tr
226,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,56 Tr
69,00 Tr
58,46 Tr
58,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,99%
24,01%
24,35%
23,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
200,10 Tr
225,85 Tr
186,01 Tr
204,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,22%
17,79%
16,49%
14,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,25
2,48
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,78 Tr
10,32 Tr
21,52 Tr
28,44 Tr
Chi phí lãi suất
-11,84 Tr
-12,06 Tr
-12,48 Tr
-13,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,00 N
-1,74 Tr
9,04 Tr
15,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
256,82 Tr
306,95 Tr
286,50 Tr
286,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,22 Tr
27,03 Tr
1,00 N
3,00 N
Các ứng dụng của Google