Trang chủ6448 • TYO
add
Brother Industries
Giá đóng cửa hôm trước
2.923,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.934,50 ¥ - 2.977,50 ¥
Phạm vi một năm
2.188,00 ¥ - 3.341,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
767,47 T JPY
Số lượng trung bình
731,74 N
Tỷ số P/E
13,38
Tỷ lệ cổ tức
3,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 223,24 T | -3,58% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | — | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 177,31 T | 1,63% |
Tổng tài sản | 983,11 T | 3,82% |
Tổng nợ | 239,33 T | 0,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 743,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 250,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | — | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Công ty TNHH Brother Industries là một công ty điện tử và thiết bị điện đa quốc gia của Nhật Bản có trụ sở chính tại Nagoya, Nhật Bản. Các sản phẩm của công ty bao gồm máy in, máy in đa chức năng, máy tính để bàn, máy may dân dụng và công nghiệp, máy công cụ cỡ lớn, máy in nhãn, máy đánh chữ, máy fax, và các thiết bị điện tử liên quan đến máy tính khác. Brother phân phối sản phẩm cả dưới tên thương hiệu riêng và theo các thỏa thuận OEM với các công ty khác. Wikipedia
Ngày thành lập
1908
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
42.801