Finance

Danh sách
6444:TYO
Sanden Corp
191,00 ¥
-3,54%
(-7,00) 1 ngày
28 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6444...
Mở
196 ¥
Cao
200 ¥
Thấp
190 ¥
Vốn hoá thị trường
21,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
148,60 N
Khối lượng
102,20 N
Chỉ số P/E
4,35
Cao nhất trong 52 tuần
211 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
118 ¥
EPS
44 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,66 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
196 ¥
Cao
200 ¥
Thấp
190 ¥
Vốn hoá thị trường
21,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
148,60 N
Khối lượng
102,20 N
Chỉ số P/E
4,35
Cao nhất trong 52 tuần
211 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
118 ¥
EPS
44 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,66 Tr
Số nhân viên
5 N
Hồ sơ
Sanden Corporation is a Japanese, Isesaki, Gunma-based automotive equipment and electrical equipment manufacturing company and is listed on the Tokyo Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Sanden Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,79 N
Ngày thành lập30 thg 7, 1943
Trụ sở chínhIsesaki, Gunma, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang websanden.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,82 T
52,36 T
51,82 T
56,69 T
Giá vốn hàng bán
38,20 T
44,38 T
43,69 T
48,34 T
Chi phí doanh thu
38,20 T
44,38 T
43,69 T
48,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,42 T
5,15 T
8,59 T
7,91 T
Chi phí hoạt động
7,19 T
7,21 T
8,59 T
7,91 T
Tổng chi phí hoạt động
45,39 T
51,59 T
52,28 T
56,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-576,00 Tr
777,00 Tr
-465,00 Tr
444,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
357,00 Tr
105,00 Tr
47,00 Tr
-21,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
367,00 Tr
3,43 T
1,38 T
996,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
923,00 Tr
1,70 T
206,00 Tr
1,53 T
Chi phí thuế thu nhập
276,00 Tr
-336,00 Tr
559,00 Tr
371,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
75,20%
-9,78%
40,65%
37,25%
Chi phí hoạt động khác
-
291,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
69,00 Tr
3,48 T
763,00 Tr
586,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,15%
6,65%
1,47%
1,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 Tr
136,00 Tr
50,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí lãi suất
-602,00 Tr
-691,00 Tr
-583,00 Tr
-661,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-559,00 Tr
-555,00 Tr
-533,00 Tr
-628,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,75 T
-
-
EBITDA
902,25 Tr
2,54 T
1,30 T
2,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google