Finance

Danh sách
6444:TYO
Sanden Corp
159,00 ¥
-3,64%
(-6,00) 1 ngày
22 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6444...
Mở
165 ¥
Cao
166 ¥
Thấp
156 ¥
Vốn hoá thị trường
17,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,25 N
Khối lượng
208,50 N
Chỉ số P/E
8,54
Cao nhất trong 52 tuần
207 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
115 ¥
EPS
19 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,66 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
165 ¥
Cao
166 ¥
Thấp
156 ¥
Vốn hoá thị trường
17,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,25 N
Khối lượng
208,50 N
Chỉ số P/E
8,54
Cao nhất trong 52 tuần
207 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
115 ¥
EPS
19 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,66 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Sanden Corporation is a Japanese, Isesaki, Gunma-based automotive equipment and electrical equipment manufacturing company and is listed on the Tokyo Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Sanden Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,79 N
Ngày thành lập30 thg 7, 1943
Trụ sở chínhIsesaki, Gunma, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang websanden.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
48,20 T
44,82 T
52,36 T
51,82 T
Giá vốn hàng bán
41,30 T
38,20 T
44,38 T
43,69 T
Chi phí doanh thu
41,30 T
38,20 T
44,38 T
43,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,38 T
7,42 T
5,15 T
8,59 T
Chi phí hoạt động
7,38 T
7,19 T
7,21 T
8,59 T
Tổng chi phí hoạt động
48,68 T
45,39 T
51,59 T
52,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-476,00 Tr
-576,00 Tr
777,00 Tr
-465,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
106,00 Tr
357,00 Tr
105,00 Tr
47,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,85 T
367,00 Tr
3,43 T
1,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
215,00 Tr
923,00 Tr
1,70 T
206,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
333,00 Tr
276,00 Tr
-336,00 Tr
559,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-18,04%
75,20%
-9,78%
40,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
291,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-2,24 T
69,00 Tr
3,48 T
763,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,64%
0,15%
6,65%
1,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,00 Tr
43,00 Tr
136,00 Tr
50,00 Tr
Chi phí lãi suất
-561,00 Tr
-602,00 Tr
-691,00 Tr
-583,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-506,00 Tr
-559,00 Tr
-555,00 Tr
-533,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,75 T
-
EBITDA
1,17 T
902,25 Tr
2,54 T
1,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search