Finance

Danh sách
Tại sao 6443 tăng 3,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
6443:TPE
TSEC Corp
28,75 NT$
+3,05%
(+0,85) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:15 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6443...
Mở
27,80 NT$
Cao
29,20 NT$
Thấp
27,70 NT$
Vốn hoá thị trường
14,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,12 Tr
Khối lượng
7,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
56,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,95 NT$
EPS
-6,14 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
476,86 Tr
Số nhân viên
856
Mở
27,80 NT$
Cao
29,20 NT$
Thấp
27,70 NT$
Vốn hoá thị trường
14,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,12 Tr
Khối lượng
7,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
56,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,95 NT$
EPS
-6,14 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
476,86 Tr
Số nhân viên
856
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TSEC Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên856
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtsecpv.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
341,34 Tr
372,96 Tr
406,13 Tr
267,70 Tr
Giá vốn hàng bán
678,04 Tr
1,18 T
427,02 Tr
410,38 Tr
Chi phí doanh thu
678,04 Tr
1,18 T
427,02 Tr
410,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,01 Tr
16,97 Tr
6,25 Tr
18,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,79 Tr
58,46 Tr
52,60 Tr
62,42 Tr
Chi phí hoạt động
80,90 Tr
162,28 Tr
55,43 Tr
79,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
758,94 Tr
1,35 T
482,46 Tr
489,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-417,60 Tr
-973,40 Tr
-76,33 Tr
-221,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
3,31 Tr
1,49 Tr
32,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-548,80 Tr
-2,04 T
-98,57 Tr
-204,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-548,83 Tr
-912,08 Tr
-98,61 Tr
-204,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,41 Tr
183,13 Tr
2,07 Tr
1,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,01%
-8,98%
-2,10%
-0,85%
Chi phí hoạt động khác
107,00 N
107,00 N
587,00 N
-1,77 Tr
Thu nhập ròng
-620,21 Tr
-2,22 T
-100,63 Tr
-206,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-181,70%
-596,13%
-24,78%
-77,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,43 Tr
801,00 N
752,00 N
1,46 Tr
Chi phí lãi suất
-16,88 Tr
-16,66 Tr
-17,66 Tr
-15,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,45 Tr
-15,86 Tr
-16,90 Tr
-14,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-257,56 Tr
-812,93 Tr
6,70 Tr
-138,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
480,00 N
-
Các ứng dụng của Google